4. Bằng chứng dữ liệu từ tổng quan hệ thống
Những nghi ngờ về hiệu quả của RDTs trong chẩn đoán sốt rét do P.malariaeđã được cụ thể hóa và chứng minh bằng các dữ liệu định lượngthông qua một đánh giá tổng quan hệ thống và phân tích gộpquy mô lớn được công bố vào năm 2018 bởi Yerlikaya và cộng sự. Nghiên cứu này được thiết kế chuyên biệt để phân tích độ chính xác chẩn đoán của các loại RDTs thương mại lưu hành trên thị trường trong việc phát hiện các ca đơn nhiễm tự nhiên của ba loài non-falciparum bị lãng quên: P. knowlesi, P. malariae và P. ovale. Các nhà nghiên cứu đã trích xuất, tổng hợp và phân tích dữ liệu từ hàng ngàn mẫu bệnh phẩm thu thập từ 40 nghiên cứu độc lập trải dài trên nhiều khu vực địa lý khác nhau.
Dựa trên cấu hình phát hiện kháng nguyên, các RDTs được phân loại thành các nhóm khác nhau. Dữ liệu phân tích về độ nhạycủa từng loại RDTs đối với việc phát hiện P. malariae cho thấy hiệu quả thấp với tính không đồng nhấtthống kê cực kỳ lớn, phản ánh sự bất ổn định và kém tin cậy trong thực tiễn lâm sàng cũng như thực địa:
Bảng 1. So sánh hiệu năng của các RDTs trong chẩn đoán sốt rét do P.malaraie
| Phân loại RDTs | Tổ hợp kháng nguyên đích | Phạm vi biên độ của độ nhạy (%) | Số lượng nghiên cứu đánh giá | Đặc điểm và hạn chế phân tích |
| Loại 2 | Pf-HRP2 + pan-aldolase | 0-80% | Dữ liệu gộp chung cho các loài non-falciparum | Độ nhạy phụ thuộc vào kháng nguyên đích Aldolase, ghi nhận tỷ lệ âm tính giả cao khi mật độ P. malariae thấp. Dao động biên độ lớn cho thấy xét nghiệm hạn chế giá trị lâm sàng ở ngưỡng mật độ ký sinh trùng cơ bản. |
| Loại 3 | Pf-HRP2 + pan-pLDH | 14-100% | 9 nghiên cứu độc lập (đánh giá 9 thương hiệu RDT) | Nghiên cứu tiến hành trên 84 mẫu lưu trữ và 26 mẫu máu tươi. Sự khác biệt đáng kể giữa kết quả mẫu máu tươi và mẫu lưu trữ, cùng với biên độ dao động rộng (14%-100%), cho thấy hiệu suất chẩn đoán không ổn định |
| Loại 4 | Pf-LDH + pan-pLDH | 0- 100% | 16 nghiên cứu độc lập (đánh giá 3 thương hiệu RDT) | Độ nhạy dao động rất lớn, từ 0% đến 100%. Sự không nhất quán này có thể do ảnh hưởng của tính đa hình di truyền pLDH ở các chủng ký sinh trùng Plasmodiumđịa phương |
| Loại 6 | Chỉ phát hiện pan-pLDH | 32-67% | 2 nghiên cứu (đánh giá 2 thương hiệu RDTs) | Việc thiết kế chỉ tập trung vào đích Pan-pLDH không cải thiện đáng kể hiệu suất. Một nghiên cứu cho thấy độ nhạy trên mẫu lưu trữ rất thấp (5%; KTC 95%: 2%-13%) so với mẫu máu tươi (44%; KTC 95%: 22%-69%) |
Hình 2. Kết quả phân tích gộp hiệu quả chẩn đoán sốt rét do P.malariae của RDTs
Diễn giải dữ liệu phân tích gộp:
Sự chênh lệch lớn trong các báo cáo vềđộ nhạy (từ 0% đến 100%) là một hiện tượng bất thường trong thiết kế đánh giá thiết bị y tế mà cụ thể ở đây là RDTs. Nghiên cứu tổng quan chỉ ra rằng tính không đồng nhấtcao phần lớn bị chi phối bởi quy mô cỡ mẫu cực kỳ khiêm tốn của các ca nhiễm P. malariae trong mỗi nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng (hầu hết các nghiên cứu không vượt quá 18 bệnh nhân dương tính với P. malariae).
Việc cỡ mẫu quá nhỏ khiến khoảng tin cậymở rộng đáng kể, làm giảm mạnh giá trị thống kê của các ước lượng trung bình. Hơn nữa, phân tích phân nhómtiết lộ một nghịch lý thú vị: Việc triển khai các RDTs này ở những khu vực có cường độ lây truyền sốt rét cao thường cho thấy độ nhạy dường như tăng lên, nhưng lại phải đánh đổi bằng sự suy giảm nghiêm trọng về độ đặc hiệu, nguyên nhân sâu xa được cho là do tỷ lệ bệnh nhân có nền miễn dịch mạnh hoặc mang nhiều loài ký sinh trùng ẩn giấu cùng lúc tạo ra các phản ứng chéo không mong muốn.
Các nhà nghiên cứu kết luận rằng, dữ liệu hiện cung cấp đủ bằng chứng về hiệu suất thấp dưới mức tiêu chuẩnvà mang tính hệ thống của RDTs đối với P. malariae, các chính sách nếudựa hoàn toàn vào công cụ này để thu thập số liệu dịch tễ là thiếu cơ sở khoa học, sẽ không phản ánh đúng tình trạng nhiễm P.malariae tại các vùng lưu hành.
5. Một số bằng chứng dịch tễ thực địa về sự thất bại của RDTs trong chẩn đoán P.malariae
Hiện nay các báo cáo thực địa tại nhiều vùng địa lý khác nhau trên thế giới đã mô tả được quy mô và mức độ nghiêm trọng của vấn đề khi hệ thống y tế công cộng đangđối mặt với các thách thức khi dùng RDTs để giám sát P. malariae.
5.1. Đợt bùng phát vượt tầm kiểm soát tại Việt Nam (2023-2024)
Từ tháng 4 năm 2023 đến tháng 6 năm 2024, một đợt bùng phát sốt rét bất thường đã được ghi nhận tại huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa với 356 ca bệnh dương tính. Trong đó, P. malariae trở thành tác nhân chiếm ưu thế với 164 ca (chiếm 46,1%), cao hơn đáng kể so với P. falciparum (29,8%) và P. vivax (23,6%). Đợt bùng phát tập trung chủ yếu ở các xã giáp rừng (Khánh Thượng, Sơn Thái) với nhóm nguy cơ cao là nam giới làm nghề đi rừng (chiếm 69,5%). Điểm đáng chú ý trong đợt dịch này là bộ xét nghiệm RDTs tiêu chuẩn (SD Bioline Pf/Pv HRP2/pLDH) được sử dụng tại các trạm y tế và trung tâm y tế huyện đã cho kết quả âm tính giả 100% đối với toàn bộ 164 ca nhiễm P. malariae.
Hạn chế này xuất phát từ tải lượng kháng nguyên thấp và sự đa hình của mầm bệnh tại địa phương. Chẩn đoán chính xác sau đó chỉ được thiết lập thông qua phương pháp soi lam máu nhuộm Giemsa và được khẳng định bằng kỹ thuật nested-PCR nhắm vào gen đích 18S rRNA.
5.2. Sự khác biệt về hiệu quả chẩn đoán tại Bang Mizoram, Ấn Độ
Nghiên cứu cắt ngang tiến hành vào cao điểm mùa mưa (tháng 7 và tháng 8 năm 2019) tại khu vực trung tâm y tế Chawngte, thuộc huyện miền núi Lawngtlai, bang Mizoram, Đông Bắc Ấn Độtrên 948 bệnh nhân có biểu hiện sốtđã cho thấy hạn chế rõ rệt của RDTs(phát hiện HRP2 và pan-pLDH) so với phương pháp soi lam bằng kính hiển vi.
+Kết quả RDTs:Bộ công cụ này định danh được tổng cộng 151 trường hợp dương tính với sốt rét (gồm 136 caP. falciparumvà 15 caP. vivax). Toàn bộ RDTs hoàn toàn không phát hiện trường hợp dươg tính với P. malariae.
+Kết quả Kính hiển vi: Đã phát hiện tới 179 ca bệnh dương tính, bao gồm cả 5 trường hợp nhiễmP. malariaevới các đặc điểm hình thái học điển hình, xác nhận sự lây truyền thầm lặng của loài ký sinh trùng này với tỷ lệ 0,53% trong nhóm dân số có sốt.
Phân tích định lượng mật độ ký sinh trùng trong nghiên cứu đã củng cố vững chắc nền tảng giả thuyết sinh học về sự giải thích sự thất bại của RDTs. Mật độ trung bình của P. malariaechỉở mức 1.455 ký sinh trùng/µL máu (khoảng tin cậy 95%: 200,22-2.709,77), trong khi đó mật độ ở các bệnh nhân nhiễm P. falciparum là 12.275,08 ký sinh trùng/µL máu. Giới hạn sinh học này làm giảm lượng pLDH được sinh tổng hợp từ ký sinh trùng P.malariae, khiến nồng độ kháng nguyên không đạt ngưỡng phát hiện (LoD) của phương pháp sắc ký miễn dịch.
5.3. Sai sót chẩn đoán và hiện tượng mất đoạngen tại Cameroon
Một công trình nghiên cứu nổi bật thực hiện tại khu vực rừng rậm nhiệt đới sang savan (vùng Mbalmayo) thuộc miền Trung Cameroon, so sánh giữa RDTs và phương pháp RT-PCR đã cho thấy tỷ lệ lây nhiễm sốt rét thực tế đo bằng RT-PCR (60,2%) cao gấp đôi so với dữ liệu từ RDTs (30,1%).Các nhà nghiên cứu phát hiện ra 5 mẫu máu cho kết quả dương tính với P. falciparum qua RT-PCR nhưng trên RDT chỉ hiện diện duy nhất vạch“Pan-pLDH” mà không hiện vạch“Pf-HRP2”. Bằng chứng sinh học phân tử chỉ ra rằng quần thể ký sinh trùng ở khu vực này đã bị mất đoạn gen Pfhrp2 (tỷ lệ mất đoạn gen có thể lên đến 60% ở một số vùng châu Phi).Hiện tượng mất đoạn gen này khiến RDTs chỉ hiển thị vạch Pan-pLDH đơn thuần, gây nhầm lẫn trên lâm sàng.
Tại các khu vực có lưu hànhP. malariae, kết quả này thường bị chẩn đoán nhầm là nhiễm P. falciparum đột biến, dẫn đến chỉ định thuốc ACTs chưa phù hợp và làm lu mờ dữ liệu dịch tễ thực sự của P. malariae.Với mật độ ký sinh trùng cực thấp của P. malariae và hiện tượng mất đoạn gen của P. falciparum đã khiến hiệu suất của RDTs đang giảm sút rất nhiều tại khu vực cận sa mạc Sahara, Châu Phi.
5.4. Nguy cơ tái lập chuỗi lây truyền nội địa sau loại trừsốt rét tại Trung Quốc
Sự nguy hiểm của P. malariae không chỉ đe dọa những vùng lưu hành nặng, mà còn ảnh hưởng rất lớn với những hệ thống y tế đang nỗ lực bảo vệ trạng thái “loại trừ sốt rét” tại các nước sau khi đã công nhận loại trừ. Trung Quốc đã được WHO công nhận loại trừ hoàn toàn bệnh sốt rét vào năm 2021. Dữ liệu từ 2013-2022 của hệ thống báo cáo quốc gia đã ghi nhận 581 ca nhiễm P. malariae. Về mặt nhân khẩu học, nhóm bệnh nhân trải dài từ độ tuổi 5 tháng tuổi đến 92 tuổi, nhưng chiếm tỷ lệ cao nhất (96,2%) là nhóm nam giới trong độ tuổi lao động từ 20 đến 59 tuổi. Nguồn gốc của các ca bệnh phản ánh mạnh mẽ quy mô dịch chuyển lao động toàn cầu hóa: phần lớncác ca nhiễm (97,6%, tương đương 567 ca) là các trường hợp bệnh ngoại laimang mầm bệnh xâm nhập ngược trở lại nội địa bởi các công nhân di cư trở về từ 41 quốc gia trên khắp 8 khu vực địa lý, đặc biệt làtừ lục địa châu Phi (chiếm tới 95,9% số ca nhập khẩu).
Hệ thống giám sát nước này đã ghi nhận một đợt bùng phát vi mô lây truyền nội địagồm 6 ca bệnh đã xảy ra tại tỉnh Hải Nam vào năm 2015; 7 ca bệnh khác báo cáo tái phátdo đặc tính ủ bệnh mạn tính kéo dài hàng thập kỷ của ký sinh trùngP.malariae (chủ yếu ghi nhận tại Quảng Đông và Thượng Hải) và một trường hợp hy hữu lây nhiễm chéo qua con đường y tế truyền máu (induced case).Khả năng chẩn đoán lâm sàng tại tuyến cơ sở là một rào cản lớn: 65,2% (379 ca) bệnh nhân được các bác sĩ chỉ định chính xác vào phác đồ chẩn đoán nghi ngờ sốt rét trong lần thăm khám đầu tiên.
Tỷ lệđịnh danh chính xác P. malariae bằng RDTs ở giai đoạn đầu chỉ đạt 71,1%. Các cơ sở y tế tuyến huyện và tuyến khu vực là nhữngđầu tiên tiếp nhận bệnh nhân nhưng lại phụ thuộc quá mức vào RDTs, cũng như việc thiếu kỹ thuật viên soi kính hiển vi đã khiến độ chính xác trong chẩn đoán ca bệnh P. malariae chỉ đạt 69,9-77,2% ở các tuyến. Nghiên cứu này đãcảnh báo rằngsự kết hợp giữa các ca bệnh ngoại lai mang ký sinh trùng, cùng với hạn chế của RDTs và sự hiện diện của véctơ An. sinensis có nguy cơ tạo ra chuỗi lây truyền nội địa mới.
6. Hậu quả và gánh nặng y tế công cộng do hạn chế trong chẩn đoán
Hệ thống giám sát dich tễ sốt rét toàn cầu:Sự hạn chế của RDTs trong chẩn đoán các loài non-falciparum không chỉ ảnh hưởng đến cá thể người bệnh mà còn tác động lớn đến hệ thống dịch tễ sốt rét toàn cầu. Ở cấp độ lâm sàng: Việc bỏ sót chẩn đoán khiến bệnh nhân không được tiếp cận phác đồ điều trị đặc hiệu. Quá trình nhiễm trùng mạn tính kéo dài của P. malariae dẫn đến lắng đọng phức hợp miễn dịch tại màng đáy cầu thận, gây ra hội chứng thận hư do sốt rét (malarial nephropathy) và tình trạng thiếu máu dai dẳng, làm suy giảm chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Ở cấp độ y tế công cộng: Các ca bệnh cho kết quả RDTs âm tính giả tạo thành cánguồn lây nhiễm tiềm ẩn trong cộng đồng. Dữ liệu thu thập tạiKhánh Hòa (Việt Nam) cho thấy 89,6% bệnh nhân P. malariae mang giao bào trong máu ngoại vi với mật độ trung bình 52 giao bào/µL máu. Đây là ngưỡng tải lượng đủ để lây truyền sang muỗi Anophelesspp., duy trì chu kỳ lây truyền thứ phát và gây khó khăn cho công tác kiểm soát véctơ. Ngoài ra, dữ liệu dịch tễ không chính xác từ RDTs làm suy giảm độ tin cậy của các báo cáo, từ đó gây ảnh hưởng đến định hướng phân bổ ngân sách và chiến lược kiểm soát sốt rét của các địa phương.
7. Giải pháp thay thế và công nghệ chẩn đoán tiên tiến
Để khắc phục nhược điểm của RDTs, cần triển khai đồng bộ các phương pháp chẩn đoán đa chiều, từ kỹ thuật vi thể truyền thống đến các nền tảng phân tử và miễn dịch tại điểm chăm sóc (point-of-care).
7.1. Chẩn đoán phân biệt bằng kính hiển vi quang học
Kính hiển vi quang học hiện vẫn là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán hình thái các loài Plasmodium spp.. Phương pháp này có độ đặc hiệu cao trong việc nhận diện P. malariae qua các đặc điểm: Hình thái thể tư dưỡng dạng dải băng, thể phân liệt hình hoa hồng, hạt sắc tố Schüffner's rải rác và đặc tính không làm phình to hoặc biến dạng hồng cầu. Tuy nhiên, phương pháp này phụ thuộc nhiều vào năng lực kỹ thuật viên, mất thời gian (15-30 phút/lam) và khó phát hiện được các ca có mật độ siêu thấpdưới 50 KST/µL.
7.2. Kỹ thuật khuếch đại phân tử đẳng nhiệt (RPA-LF)
+Công nghệ khuếch đại men polymerase tái tổ hợp đẳng nhiệt kết hợp sắc ký dòng chảy bên (RPA-LF) mang lại giải pháp thay thế khả thi cho PCR tại thực địa. RPA-LF hoạt động ở nhiệt độ sinh lý (39°C), không yêu cầu máy luân nhiệt, cho kết quả trong vòng 40 phút. Về hiệu năng, RPA-LF có giới hạn phát hiện (LoD) đạt 10 bản sao gen đích/µL máu (tương đương 1,7 hệ gen), nhạy hơn gấp 10-100 lần so với RDTspan-pLDH thương mại hiện nay. Thử nghiệm lâm sàng cho thấy RPA-LF đạt độ nhạy 95,2%, độ đặc hiệu 88% và không ghi nhận phản ứng chéo với P. falciparum hay P. vivax.
7.3. Ứng dụng miễn dịch học huyết thanh (Protein PmMSP1)
Việc phát hiện trực tiếp DNA của ký sinh trùng giải quyết nhu cầu chẩn đoán đợt cấp tính, nhưng để tái tạo bức tranh toàn cảnh về sự lưu hành dịch tễ mạn tính của một loài tiềm ẩn hàng thập kỷ như P. malariae, thì việc nghiên cứu các dấu ấn kháng thể (antibodies) là phương án tối ưu. Tuy nhiên, rào cản từ việc thiết kế các kỹ thuật miễn dịch đặc hiệu như Enzyme-linked Immunosorbent Assay (ELISA) nằm ở việc thiếu các kháng nguyên phân lập tinh khiết để làm mồi nhử. Một bước ngoặt công nghệ lớn đã được ghi nhận khi các nhà khoa học thành công trong việc giải mã và tái tạo các protein bề mặt mảnh trùng 1 (Merozoite Surface Protein 1-MSP1) chuyên biệt của P. malariae.
Thử nghiệm trên mô hình chuột BALB/c chứng minh protein tái tổ hợp GST-PmMSP1 kích thích đáp ứng miễn dịch tế bào Th1/Th2 phức hợp với hiệu giá kháng thể cao (1:809.000). Phân đoạn kháng nguyên tái tổ hợp PmMSP1_19 đạt độ nhạy và độ đặc hiệu 100% khi thử nghiệm Western blot trên huyết thanh người, hoàn toàn không phản ứng chéo với P. vivax hay P. falciparum.Công cụ này sẽ giúp các nhà điều tra dịch tễ học lập lại chính xác bản đồ phơi nhiễm huyết thanh họccủa P. malariae trong khu vực và trên toàn thế giới, đồng thời đóng vai trò làm khung xương sống định hướng nghiên cứu vắcxin tương lai.
7.4. Cảm biến sinh học (Biosensors) và công nghệ LAMP
Hệ thống LAMP cung cấp một hiệu quả vượt trội nhờ vào việc tổng hợp DNA với số lượng lớn cực nhanh mà không bị cản trở bởi các chất ức chế phản ứng có trong máu bệnh nhân. Bằng cách thiết kế thu gọn kỹ thuật LAMP vào một chip vi chất lỏng dựa trên giấy, các công ty công nghệ y sinh đã giới thiệu một lựa chọn xét nghiệm chẩn đoán sốt rét trực quan cực nhanh với khả năng đạt độ nhạy phân tích lên đến 98%. Hệ thống này hoàn toàn có thể loại bỏ nhược điểm đào tạo nhân lực phức tạp của PCR truyền thống. Đồng thời, các hệ thống cảm biến phân tử quang học (Colorimetric aptasensors) và điện cực điện hóa (Electrochemical detection) sử dụng vi mạch màng graphene oxit cho phép định lượng ký sinh trùng ở cấp độ phân tử, phá vỡ giới hạn phát hiện quang học của các RDTs hiện tại.
8. Định hướng chiến lược và chính sách y tế toàn cầu
Sự lây truyền mạn tính của P. malariae cho thấy cần thiết lập các chiến lược giám sát toàn diện để đạt mục tiêu loại trừ sốt rét (LTSR) Toàn cầu vào năm 2030 của TCYTTG.
- Cải tiến hệ thống chẩn đoán tuyến cơ sở: Chuyển đổi trọng tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) sang phát triển các thế hệ RDTs siêu nhạy cảm (ultra-sensitive RDTs) sử dụng kháng thể đơn dòng lai ghép đặc hiệu, đồng thời thương mại hóa các thiết bị xét nghiệm phân tử di động (RPA-LF, LAMP);
- Tích hợp giám sát hệ gen học: Triển khai đánh giá di truyền phân tử định kỳ nhằm theo dõi mô hình kháng thuốc và sự đa hình pLDH, từ đó tối ưu hóa việc lựa chọn bộ xét nghiệm phù hợp cho từng quần thể địa phương;
- Tiêu chuẩn hóa quy trình kiểm chuẩn chéo: Tại tuyến cơ sở, áp dụng bắt buộc việc kiểm tra lại 10-20% mẫu RDTs âm tính trên các bệnh nhân có triệu chứng sốt bằng phương pháp soi kính hiển vihoặc PCR nhằm giảm thiểu sai số;
- Giám sát véctơ toàn diện: Mở rộng thu thập và phân tích dữ liệu dịch tễ học tại các hệ sinh thái rừng núi, nhằm kiểm soát các véctơ muỗi Anopheles thứ cấp có khả năng duy trì chu kỳ truyền bệnh của P. malariae.
Nhìn chung, mô hình lây nhiễm mạn tính của P. malariae và hạn chế về độ nhạy của các xét nghiệm RDTs đang đặt ra thách thức lớn đối với công tác kiểm soát sốt rét. Việc tái cấu trúc hệ thống xét nghiệm chẩn đoán, chuyển từ phụ thuộc vào RDTs sang ứng dụng kết hợp kỹ thuật phân tử vi phẫu và miễn dịch học, nhằmđịnh lượng chính xác gánh nặng dịch tễ học thực sự, qua đó đóng góp vào mục tiêu loại trừ sốt rét toàn cầu.
(Hết)
Tài liệu tham khảo
1. Shankar H, Kumar G, Ahmed N, Florentin A. Plasmodium malariae is an overlooked malaria parasite with emerging challenges. Communications Medicine. 2026;6(1). doi: 10.1038/s43856-025-01360-1.
2. Khanh CV, Lê HG, Võ TC, Quang NX, Nguyen DV, Dung NCT, et al. Unprecedented large outbreak of Plasmodium malariae malaria in Vietnam: Epidemiological and clinical perspectives. Emerging Microbes & Infections. 2024;14(1):2432359.
3. Assefa A, Wamae K, et al. Detection of P. malariae using a new rapid isothermal amplification lateral flow assay. Malaria Journal. 2024;23(1):104.
4. Yi B, Zhou SS, Xia ZG, Yin JH, et al. Epidemiological characteristics of Plasmodium malariae malaria in China: a malaria that should not be neglected post elimination. Infectious Diseases of Poverty. 2023.
5. Nguiffo-Nguete D, et al. Plasmodium malariae contributes to high levels of malaria transmission in a forest–savannah transition area in Cameroon. Parasites & Vectors. 2023;16(1):31.
6. Culleton R, Pain A, Snounou G. Plasmodium malariae: the persisting mysteries of a persistent parasite. Trends in Parasitology. 2023;39(2):113-125.
7. Singh K, Bharti P, et al. Plasmodium malariae Detected by Microscopy in the International Bordering Area of Mizoram, a Northeastern State of India. Diagnostics. 2022;12(8):2015.
8. Gimenez AM, et al. Diagnostic Methods for Non-Falciparum Malaria. Frontiers in Cellular and Infection Microbiology. 2021;11:681063.
9. Oriero EC, Amenga-Etego L, Ishengoma DS, Amambua-Ngwa A. Plasmodium malariae, current knowledge and future research opportunities on a neglected malaria parasite species. Critical Reviews in Microbiology. 2021;47(1):44-56.
10. Elizardez YB, Fotoran WL, Galisteo Junior AJ, Curado I, Kesper Junior N, Monteiro EF, et al. Recombinant proteins of Plasmodium malariae merozoite surface protein 1 (PmMSP1): Testing immunogenicity in the BALB/c model and potential use as diagnostic tool. PLOS One. 2019;14(7):e0219629.
11. Yerlikaya S, Campillo A, Gonzalez IJ. A systematic review: Performance of RDTs for the detection of Plasmodium knowlesi, Plasmodium malariae, and Plasmodium ovale mono-infections in human blood. The Journal of Infectious Diseases. 2018.
ThS.BS. Nguyễn Công Trung Dũng& TS.BS. Huỳnh Hồng Quang
Viện Sốt rét-KST-CT Quy Nhơn