(Tiếp theo và hết)
Thiết lập hệ thống giám sát trong bối cảnh khẩn cấp
Trong nhiều tình huống khẩn cấp, hệ thống giám sát sốt rét thường bị gián đoạn hoặc hoàn toàn sụp đổ. Các bệnh viện và trạm y tế bị phá hủy hoặc không hoạt động, nhân viên y tế phải sơ tán, và chuỗi cung ứng thuốc men – vật tư bị cắt đứt. Điều này dẫn đến nguy cơ “mù thông tin”, khiến công tác phòng chống và kiểm soát dịch không kịp thời, làm gia tăng nhanh số mắc và tử vong. Do đó, TCYTTG khuyến nghị: nếu chưa có hệ thống giám sát, phải thiết lập ngay một hệ thống mới, đơn giản nhưng hoạt động được, phối hợp với tất cả các đối tác nhân đạo tại hiện trường.
Các nguyên tắc khi thiết lập hệ thống giám sát:
- Đơn giản, khả thi: không cần quá nhiều biến số phức tạp; chỉ tập trung vào các chỉ số cốt lõi (số ca mắc, tỷ lệ dương tính, số ca nhập viện và tử vong).
- Nhanh, kịp thời: dữ liệu phải được thu thập và tổng hợp trong khung thời gian ngắn (ngày hoặc tuần), để có thể ra quyết định ngay.
- Phối hợp liên ngành: tích hợp sốt rét vào hệ thống giám sát bệnh ưu tiên (priority diseases) trong khẩn cấp, thay vì tạo ra một hệ thống riêng biệt.
- Bao phủ rộng: dữ liệu phải đến từ nhiều nguồn – cơ sở y tế công, cơ sở y tế dã chiến, phòng khám NGO, và mạng lưới nhân viên y tế cộng đồng (CHWs).
- Minh bạch và chia sẻ: báo cáo phải được tổng hợp thành Situation Report (Sitrep), cập nhật thường xuyên và chia sẻ cho tất cả các bên tham gia (Bộ Y tế, WHO, NGOs, Health Cluster, các nhà tài trợ).
Các sản phẩm chính của hệ thống giám sát:
- Báo cáo tình hình (Sitrep): cập nhật dịch tễ học, số ca mắc và tử vong, tỷ lệ dương tính xét nghiệm.
- Cảnh báo sớm (Early Warning Alerts): phát hiện tín hiệu bất thường để kích hoạt đáp ứng.
- Bản đồ dịch tễ (Mapping): hiển thị cụm ca bệnh và “điểm nóng” theo thời gian-không gian.
Theo dõi xu hướng và phát hiện dịch sớm
Một trong những mục tiêu quan trọng nhất của giám sát sốt rét trong khẩn cấp là phát hiện sớm các ổ dịch và ngăn chặn sự lan rộng. Việc theo dõi xu hướng không chỉ giúp xác định nơi nào đang có nguy cơ cao, mà còn cho phép đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Nội dung báo cáo cần theo dõi:
- Số ca mắc sốt rét được phân tích theo ngày, tuần, tháng, và năm để phát hiện bất thường trong thời gian ngắn.
- Số ca nhập viện và tử vong, phân tách theo nhóm tuổi, giới tính, và tình trạng thai nghén.
- Tỷ lệ dương tính xét nghiệm (TPR) từ RDT hoặc kính hiển vi-đây là chỉ số thay thế quan trọng khi không thể tính chính xác incidence.
- Tỷ lệ sốt rét trong tổng số ngoại trú và nội trú-cho thấy mức độ chiếm ưu thế của sốt rét so với các nguyên nhân bệnh khác.
Tỷ lệ tử vong sốt rét trong tổng số tử vong-phản ánh tác động trực tiếp của sốt rét lên cộng đồng.
Phương pháp phát hiện dịch sớm
Phát hiện sớm dịch dựa trên việc thu thập dữ liệu, tính toán chỉ số và báo cáo kịp thời. Khi có dữ liệu lịch sử, số ca sốt rét nên được biểu diễn theo thời gian để thiết lập ngưỡng cảnh báo phân vị thứ 75 (75th percentile) dựa trên nền 3-5 năm, đặc biệt phù hợp trong các tình huống khủng hoảng kéo dài. Đồng thời cần xác định mùa vụ sốt rét và đường cong dịch tễ thông thường; bất kỳ xu hướng nào vượt ngưỡng đều được coi là dấu hiệu của dịch cần phản ứng ngay lập tức. Trong trường hợp thiếu dữ liệu lịch sử tại khu vực bị ảnh hưởng, có thể sử dụng dữ liệu từ vùng lân cận có đặc điểm tương đồng bằng cách vẽ biểu đồ theo tuần hoặc tháng để ước tính thời điểm số ca bệnh thường cao nhất. Trong bối cảnh khí hậu bất thường (như mưa trái mùa, lũ lụt hay hạn hán), mô hình mùa vụ có thể thay đổi, đòi hỏi giám sát chặt chẽ hơn. Ngoài ra, dữ liệu từ cơ sở y tế cần được khai thác để xác định tỷ lệ ca sốt rét trong tổng số ca ngoại trú; khi tỷ lệ này tăng bất thường, cần coi là tín hiệu cảnh báo sớm dịch sốt rét.


Hình 4. So sánh các phương pháp phát hiện dịch sốt rét trong các bối cảnh lan truyền sốt rét khác nhau (75th percentile, Mean + 2SD, CSUM)
Giám sát và đánh giá (Monitoring and evaluation)
Giám sát và đánh giá là quá trình theo dõi việc triển khai cũng như tác động của các hoạt động và can thiệp nhằm hiểu rõ và cải thiện hiệu quả, kết quả đầu ra.Các chỉ số đã được mô tả ở phần trước có thể được sử dụng, kết hợp với dữ liệu môi trường và các nguồn thông tin khác, để đánh giá tác động của các biện pháp can thiệp sốt rét theo thời gian trong bối cảnh khẩn cấp. Điểm mấu chốt để hiểu rõ tác động là khả năng so sánh sự khác biệt trong xu hướng dịch tễ qua các giai đoạn lịch sử.
Trong bối cảnh khủng hoảng kéo dài (protracted emergencies) với dân số ổn định: có thể phân tích xu hướng dịch tễ theo thời gian trong cùng một cộng đồng. Các biện pháp can thiệp cũng có thể được triển khai theo từng giai đoạn, nhờ đó dễ dàng đánh giá tác động và mức độ hiệu quả.
Trong khủng hoảng cấp tính hoặc khủng hoảng kéo dài nhưng dân số thay đổi liên tục: khó có thể sử dụng cùng một quần thể dân số để phân tích theo thời gian, dẫn đến việc đánh giá trở nên phức tạp hơn. Trong những tình huống này, TCYTTG khuyến nghị nên sử dụng dữ liệu lịch sử từ các đơn vị hành chính lớn hơn, nơi có dân số ổn định hơn và bao gồm cả nhóm dân số bị ảnh hưởng. Ví dụ: nếu người dân di chuyển từ khu vực nông thôn vào thị trấn hoặc trung tâm huyện, thì có thể lấy toàn bộ dân số cấp huyện làm đơn vị phân tích theo thời gian để theo dõi xu hướng và tác động.
TCYTTG cũng nhấn mạnh rằng Bảng 5 cung cấp các chỉ số chuyên biệt về sốt rét, có thể sử dụng để giám sát mức độ bao phủ và hiệu quả của các biện pháp can thiệp được đưa vào kế hoạch ứng phó sốt rét trong khẩn cấp.
Bảng 5. Các chỉ số chuyên biệt về sốt rét để giám sát và đánh giá
| Danh mục (Category) | Yêu cầu/Chỉ số (Requirements / Indicators) | Nguồn thông tin (Sources of information) |
| Bối cảnh khẩn cấp và tình hình chung (Emergency context and situation) | - Các mối đe dọa sức khỏe và ưu tiên chính. - Vị trí và hoạt động của các đối tác (ma trận 4W-Who, What, Where, When). - Cơ chế điều phối. | OCHA, WHO/Health Cluster |
| Dân số có nguy cơ (Population at risk) | - Quy mô dân số bị ảnh hưởng, phân tách theo giới và nhóm tuổi. - Nguồn gốc của người tị nạn/IDPs. - Các nhóm nguy cơ cao (theo tuổi, giới, tình trạng kinh tế-xã hội). - Kiến thức, thái độ và niềm tin liên quan đến sốt rét. - Mức độ sử dụng biện pháp bảo vệ (ví dụ ITNs). - Hành vi tìm kiếm điều trị và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế. | Bộ Y tế/Chương trình sốt rét quốc gia (NMCP) OCHA IOMDisplacement Tracking Matrix), UNHCR (trong bối cảnh tị nạn) |
| Dịch tễ học sốt rét (Malaria epidemiology) | - Các yếu tố nguy cơ: di chuyển dân số không có miễn dịch đến vùng truyền cao, mở rộng nơi sinh sản muỗi, kháng thuốc/kháng hóa chất. - Loài ký sinh trùng lưu hành (để định hướng chẩn đoán và điều trị). - Loài muỗi véc tơ, tập tính đốt người, sinh cảnh, khả năng kháng hóa chất. - Yếu tố môi trường và mùa vụ (khí hậu, mưa, nhiệt độ). | Bộ Y tế/NMCP, tài liệu công bố khoa học |
| Gánh nặng bệnh tật do sốt rét(Malaria burden of disease) | - Xu hướng mắc và tử vong do sốt rét theo thời gian. | Bộ Y tế/NMCP, hồ sơ bệnh viện |
| Năng lực đáp ứng và hoạt động phòng chống (Response capacity and control efforts) | - Loại hình cơ sở y tế sẵn có (bao gồm bệnh viện, phòng khám NGO, trạm y tế dã chiến, đội lưu động). - Số lượng và năng lực nhân viên y tế.- Khả năng xét nghiệm (RDT, kính hiển vi). - Hệ thống chuyển tuyến (referral). - Phác đồ điều trị sốt rét hiện hành. - Nguồn thuốc và trang thiết bị (bao gồm cả khả năng truyền máu). - Hệ thống giám sát, theo dõi và quản lý thông tin. | Bộ Y tế/NMCP, báo cáo từ đối tác NGO, Health Cluster |
KẾT LUẬN
Trong các tình huống khẩn cấp, khi cộng đồng phải đối mặt với di dời hàng loạt, mất an ninh lương thực, suy giảm hệ thống y tế và sự chồng chéo của nhiều dịch bệnh, sốt rét thường nổi lên như một trong những nguyên nhân gây bệnh và tử vong hàng đầu. Trong bối cảnh này, việc xây dựng và duy trì một hệ thống giám sát hiệu quả trở thành nền tảng để bảo đảm rằng các can thiệp không chỉ kịp thời mà còn đúng trọng tâm. Giám sát cho phép xác định sớm các tín hiệu bất thường, phân tích xu hướng dịch tễ, phát hiện điểm nóng lây truyền, và cung cấp dữ liệu thiết yếu để đưa ra cảnh báo sớm cũng như triển khai đáp ứng nhanh.
Vai trò của giám sát không chỉ dừng lại ở việc đếm số ca bệnh, mà còn thể hiện ở khả năng định hướng chiến lược can thiệp: từ phân bổ màn tẩm hóa chất, thuốc ACTs, đến phun tồn lưu hay hóa dự phòng theo mùa. Một hệ thống giám sát nhạy bén sẽ giúp phát hiện những lỗ hổng, chẳng hạn nhóm dân di cư không có miễn dịch, phụ nữ mang thai hay trẻ em dưới 5 tuổi, vốn là những đối tượng dễ tổn thương nhất. Đồng thời, giám sát cũng tạo điều kiện cho việc theo dõi và đánh giá (M&E), giúp đo lường hiệu quả của các biện pháp đã áp dụng, từ đó cải tiến liên tục và tránh lãng phí nguồn lực vốn rất hạn chế trong khẩn cấp.
Quan trọng hơn, giám sát sốt rét trong khủng hoảng không chỉ là công cụ kỹ thuật, mà còn là “cầu nối” để huy động phối hợp đa ngành: từ cơ quan y tế, tổ chức nhân đạo, đến chính quyền địa phương và cộng đồng. Khi thông tin được chia sẻ minh bạch và kịp thời, mọi bên liên quan có thể cùng nhau hành động dựa trên bằng chứng, qua đó giảm tử vong ngay tức thì và góp phần duy trì thành quả kiểm soát sốt rét lâu dài. Nói cách khác, giám sát không chỉ cứu sống trong hiện tại, mà còn bảo vệ tiến trình loại trừ sốt rét trong tương lai.
Tài liệu tham khảo
1. Ashton, R. A., Prosnitz, D., Andrada, A., et al. (2020). Evaluating malaria programmes in moderate- and low-transmission settings: Practical ways to generate robust evidence. Malaria Journal, 19(1), 75. https://doi.org/10.1186/s12936-020-03158-z
2. Inter-Agency Standing Committee (IASC). (2015). Multi-Cluster/Sector Initial Rapid Assessment (MIRA): Guidance note. Geneva: IASC.
3. Messenger, L. A., Furnival-Adams, J., Pelloquin, B., & Rowland, M. (2021). Vector control for malaria prevention during humanitarian emergencies: Protocol for a systematic review and meta-analysis. BMJ Open, 11(7), e046325. https://doi.org/10.1136/bmjopen-2020-046325
4. Sphere Association. (2018). The Sphere Handbook: Humanitarian charter and minimum standards in humanitarian response (4th ed.). Geneva: Sphere.
5. United Nations Office for the Coordination of Humanitarian Affairs (OCHA). (2020). Humanitarian response plan: Guidance. Geneva: OCHA.
6. World Health Organization. (2017). Emergency response framework (ERF) (2nd ed.). Geneva: WHO.
7. World Health Organization. (2018). Malaria surveillance, monitoring & evaluation: A reference manual. Geneva: WHO.
8. World Health Organization. (2023). World malaria report 2023. Geneva: WHO.
9. World Health Organization. (2024). Malaria control in emergencies: Field manual. Geneva: WHO.
10. World Health Organization, & Roll Back Malaria Partnership. (2013). Malaria control in humanitarian emergencies: An inter-agency field handbook. Geneva: WHO.
11. Zalwango, M. G., Zalwango, J. F., Kadobera, D., et al. (2024). Evaluation of malaria outbreak detection methods, Uganda, 2022. Malaria Journal, 23(1), 18. https://doi.org/10.1186/s12936-024-04838-w
Ths.Bs. Nguyễn Công Trung Dũng &Ths. Đàm Văn Hào
Viện Sốt rét-KST-CT Quy Nhơn