CÁC HOẠT ĐỘNG CAN THIỆP ĐỂ ỨNG PHÓ TRONG TÌNH HUỐNG KHẨN CẤP
Khi lồng ghép phòng chống sốt rét vào các nỗ lực ứng phó khẩn cấp, cần xem xét một số yếu tố để lựa chọn can thiệp phù hợp nhất nhằm giảm tử vong:
+ Ứng phó ngay lập tức để cứu sống từng bệnh nhân.
+ Ưu tiên các nhóm có nguy cơ cao.
+ Đảm bảo hiệu quả can thiệp trong việc giảm tử vong.
+ Tốc độ triển khai biện pháp.
+ Tính khả thi trong việc tiếp cận nhóm nguy cơ.
+ Khả năng hậu cần để mở rộng quy mô can thiệp phòng ngừa và cứu mạng trong bối cảnh khẩn cấp.
Tính khẩn cấp của sốt rét trong tình huống khẩn cấp phụ thuộc vào: cường độ lây truyền, khả năng tiếp cận y tế và mức độ sẵn có của vật tư. Tốc độ triển khai can thiệp gắn liền với mức độ chuẩn bị trước đó.Trọng tâm ban đầu nên là cứu sống và bảo vệ những người dễ bị tổn thương, sau đó dần dần khôi phục các hoạt động phòng chống sốt rét toàn diện. Khi ra quyết định, cần cân nhắc: hiệu quả, thách thức vận hành và chi phí. Đồng thời phải xử lý các rào cản tại địa phương (ví dụ tình hình an ninh), và mở rộng hợp tác với các tổ chức hỗ trợ nhóm nguy cơ cao để đảm bảo dịch vụ được cung cấp hiệu quả.
Bảng 3. Tóm tắt cácđáp ứng ưu tiên với sốt rét trong tình huống khẩn cấp
| Lĩnh vực can thiệp | Hành động đáp ứng |
| Quản lý ca bệnh (Case management) | - Xét nghiệm (RDT và kính hiển vi):Tăng cường quản lý ca bệnh bằng cách cung cấp RDT và kính hiển vi để chẩn đoán chính xác.
- Điều trị sốt rét do P. falciparum:Đảm bảo tiếp cận với ACTs được đảm bảo chất lượng (QAACTs), bao gồm các liều artesunate đặt trực tràng và tiêm cho sốt rét nặng.
- Điều trị sốt rét do P. vivax:Đảm bảo tiếp cận với điều trị triệt căn cho P. vivax, bao gồm primaquine ở những nơi thích hợp.
|
| Hóa dự phòng (Chemoprevention) | - Điều trị hàng loạt (MDA):Triển khai MDA cho dân số có nguy cơ trong một khu vực được xác định, đảm bảo đúng liều, bao phủ đầy đủ và giám sát.
- Hóa dự phòng sốt rét theo mùa (SMC):Triển khai SMC cho trẻ em đủ điều kiện trong giai đoạn lây truyền cao, đảm bảo đúng liều và bao phủ.
|
| Phòng chống véc tơ (Vector control) | - Phun tồn lưu trong nhà (IRS):Đánh giá tính khả thi của việc thực hiện IRS trong bối cảnh khẩn cấp, có tính đến hậu cần, an toàn và khả năng tiếp cận.
- Cung cấp màn tẩm hóa chất (ITN):Đánh giá hành vi và điều kiện không gian ngủ để treo ITNs, đảm bảo cộng đồng được nhận thức về cách sử dụng và bảo quản đúng.
- Quản lý nguồn bọ gậy (LSM):Nhắm vào các điểm sinh sản muỗi, đặc biệt trong dân số di dời và các khu định cư tạm thời, nơi mà các biện pháp kiểm soát véc tơ truyền thống như IRS và ITNs có thể không đủ hoặc khó áp dụng.
|
GIÁM SÁT, THEO DÕI VÀ ĐÁNH GIÁ TRONG TÌNH HUỐNG KHẨN CẤP
Trong tình huống khẩn cấp, giám sát, theo dõi và đánh giá (M&E) khác nhiều so với bối cảnh dịch tễ ổn định, vì:
- Dân số biến động: khó xác định mẫu số, số liệu thường lệch so với xu hướng lịch sử.
- Đứt gãy tiếp cận y tế: cơ sở y tế và mạng lưới cộng đồng bị gián đoạnàđứt dòng dữ liệu chẩn đoán/điều trị.
- Đứt gãy hệ thống chuyển tuyến: khó báo cáo ca sốt rét nặng.
- Di cư giữa vùng có mức độ lan truyền khác nhau:Từ vùng không/ít lưu hành đến vùng truyền cao thì sẽ dễ mắc nặng, tử vong.Từ vùng truyền cao đến vùng không lưu hành thì có nguy cơ gây dịch mới.
- Thay đổi khả năng tiếp cận biện pháp dự phòng: ITN/IRS có thể không phù hợp (ví dụ nơi tạm trú không treo màn được), điều này có thể làm giảmmức độ bảo vệ và tăng nguy cơ bùng phát sốt rét.
Giám sát sốt rét trong tình trạng khẩn cấp nhân đạo cần phải nhận thức đượcnhững cân nhắc trên để lập kế hoạch, triển khai và giám sát hiệu quảcác biện pháp ứng phó khẩn cấp.Các bước chính bao gồm:
- Đưa sốt rét vào phân tích tình hình y tế công cộng.
- Đưa chỉ số sốt rét vào hệ thống cảnh báo sớm.
- Lồng ghép sốt rét vào giám sát bệnh ưu tiên, thay vì lập hệ thống riêng.
- Đánh giá hệ thống chuyển tuyến và khôi phục kênh báo cáo từ mọi điểm cung cấp dịch vụ (chính phủ và NGOs).
- Đảm bảo dịch vụ y tế cộng đồng được đào tạo báo cáo.
- Tích hợp sốt rét vào các đánh giá sức khỏe khác (dinh dưỡng, khảo sát hộ gia đình).
- Khi cần, thực hiện đánh giá sốt rét chuyên biệt.
Bảng 4. So sánh M&E trong bối cảnh lây truyền bình thường và bối cảnh khẩn cấp
| Tiêu chí | M&E trong bối cảnh bình thường(NMCP/NMSP) | M&E trong bối cảnh khẩn cấp(WHO 2024) |
| Mục tiêu chính | Theo dõi tiến độ kế hoạch quốc gia, hiệu quả các biện pháp thường quy, đo lường tác động dài hạn. | Đảm bảophát hiện dịch sớm, theo dõi đáp ứng, giảm tử vong ngay trong khủng hoảng. |
| Khung logic | 5 tầng:Inputs → Processes → Outputs → Outcomes → Impact. | Tập trung vàochỉ số cốt lõi tối thiểuvàcảnh báo sớm. |
| Chỉ số theo dõi | - Nguồn lực (funding, HR, hạ tầng). -Bao phủ ITNs, IRS, IPTp, SMC, MDA. - Tiếp nhận& sử dụng dịch vụ. - Tác động: giảm mắc, giảm tử vong. | - Số ca sốt. -Số ca xét nghiệm (RDT/microscopy). - Test positivity rate (TPR). - Số ca tử vong sốt rét. - Tỷ lệ sốt rét trong ngoại trú/nội trú. - Bao phủ can thiệp (ITNs, SMC) nếu có. |
| Đặc điểm dân số | Dân sốổn định(thường dựa vào điều tra dân số, DHS, MIS, HMIS). | Dân sốbiến động(IDPs, refugees), mẫu số khó xác định, cần ước tính nhanh. |
| Tần suất báo cáo | Hàng quý – hàng năm (HMIS, DHS, MIS, MICS). | Hàng ngày/tuần (notification system, EWARS, CHWs). |
| Công cụ giám sát | Hệ thống y tế thường quy, khảo sát hộ gia đình, giám sát véc tơ định kỳ, nghiên cứu đánh giá hiệu lực thuốc/ITN. | Hệ thống báo cáo khẩn cấp (EWARS, sitrep), giám sát cộng đồng, giám sát véc tơ nhanh. |
| Trọng tâm đánh giá | - Chất lượng chương trình (có đủ nguồn lực, hoạt động hiệu quả không?). - Công bằng (equity). - Tác động dài hạn. | - Kịp thời (timeliness). - Phát hiện bất thường (dịch). - Hiệu quả tức thì trong cứu sống. |
Giám sát trong tình huống khẩn cấp
Nguyên tắc giám sát sốt rét trong khẩn cấp: Trong bối cảnh khẩn cấp, hệ thống y tế thường bị gián đoạn hoặc sụp đổ, dẫn đến khó khăn trong việc thu thập và phân tích số liệu. Tuy vậy, giám sát sốt rét vẫn là một ưu tiên sống còn vì giúp phát hiện sớm dịch bùng phát, theo dõi gánh nặng bệnh, và đánh giá hiệu quả các can thiệp.Theo hướng dẫn của TCYTTG, giám sát sốt rét trong khẩn cấp cần tập trung vào ba chỉ số then chốt:
- Tỷ lệ sốt do sốt rét (proportion of fever cases due to malaria)
Đây là chỉ số phản ánh mức độ sốt rét trong tổng số bệnh nhân có triệu chứng sốt.Trong nhiều tình huống khẩn cấp, sốt có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau (sởi, cúm, COVID-19, nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiêu chảy cấp). Việc xác định tỷ lệ sốt có nguyên nhân từ sốt rét giúp ưu tiên phân bổ nguồn lực điều trị, đặc biệt khi sốt rét chiếm tỷ trọng cao.
- Tỷ suất mắc mới sốt rét (malaria incidence).
Là số ca sốt rét mới xuất hiện trong một khoảng thời gian, chia cho tổng dân số nguy cơ.Chỉ số này cho phép theo dõi diễn biến dịch tễ theo thời gian (ngày, tuần, tháng), từ đó phát hiện các bất thường vượt quá mức nền (epidemic threshold).Tuy nhiên, trong khẩn cấp, dân số biến động liên tục (di dời, hồi hương, tị nạn), nên việc tính chính xác mẫu số rất khó; do đó có thể sử dụng tỷ lệ dương tính xét nghiệm (test positivity rate – TPR) làm chỉ số thay thế.
- Tỷ lệ tử vong do sốt rét (proportion of malaria-attributable deaths).
Theo dõi tỷ trọng tử vong do sốt rét trong tổng số tử vong mọi nguyên nhân.Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá tác động trực tiếp của sốt rét đến sức khỏe cộng đồng trong khẩn cấp, đồng thời phản ánh hiệu quả của hệ thống chẩn đoán – điều trị.
Việc thu thập chỉ số này trong khẩn cấp rất khó (nhiều ca tử vong ngoài cộng đồng, thiếu xét nghiệm xác nhận). WHO khuyến nghị ghi nhận tối đa có thể và sử dụng phương pháp ước tính nếu cần.
Nguồn số liệu
Trong tình huống khẩn cấp, cần tận dụng mọi nguồn thông tin khả thi, bao gồm:
- Các cơ sở y tế thường quy (nếu còn hoạt động).
- Nhân viên y tế cộng đồng (CHWs): thường tiếp cận trực tiếp với dân cư di dời, cung cấp dữ liệu quý giá về tình hình ca bệnh.
- Các cơ sở y tế dã chiến, bệnh viện lưu động hoặc trạm y tế tạm thời do chính phủ, NGOs hoặc quân đội thiết lập.
- Ngoài ra, có thể khai thác từ báo cáo nhanh, hệ thống cảnh báo sớm (EWARS), hoặc giám sát cộng đồng thông qua tình nguyện viên.
Tần suất báo cáo
Tùy theo mức độ khẩn cấp và gánh nặng sốt rét, TCYTTG khuyến nghị báo cáo có thể theo ngày, tuần hoặc tháng.Trong giai đoạn cấp tính của khủng hoảng (acute phase), tần suất hàng ngày hoặc hàng tuần là cần thiết để phát hiện nhanh bất thường.Trong giai đoạn ổn định hơn hoặc kéo dài, có thể báo cáo hàng tháng, nhưng vẫn phải duy trì các hệ thống cảnh báo sớm (early warning).Tần suất báo cáo có thể linh hoạt theo tình hình, nhưng tuyệt đối không để gián đoạn báo cáo.
Các chỉ số cốt lõi cần thu thập
TCYTTG đề xuất hệ thống cảnh báo sớm trong khẩn cấp cần ít nhất các dữ liệu sau:
- Số lượt khám ngoại trú.
- Số ca sốt.
- Số xét nghiệm sốt rét (RDT hoặc kính hiển vi).
- Số ca dương tính.
- Nếu không có chẩn đoán: số ca chẩn đoán lâm sàng.
👉 Toàn bộ các chỉ số phải được phân tách theo tuổi (<2, 2–5, ≥5; hoặc tối thiểu <5 và ≥5) và tình trạng thai nghén.
Dựa vào các dữ liệu này để phân tích các chỉ số (Analysis of indicators)cốt lõi bao gồm (Hình3):
Incidence (tỷ suất mắc): số ca sốt rét xác định/dân số nguy cơ.
- Test Positivity Rate (TPR): số ca dương tính / tổng số xét nghiệm.
- Malaria mortality rate: tử vong sốt rét/dân số bị ảnh hưởng.
- Case Fatality Rate (CFR): tử vong sốt rét/tổng số ca sốt rét.
- Tỷ lệ sốt trong ngoại trú: ca sốt/tổng ngoại trú.
- Tỷ lệ sốt rét trong ngoại trú: ca sốt rét/tổng ngoại trú.
- Tỷ lệ sốt rét trong nội trú: ca sốt rét/tổng nhập viện.
- Tỷ lệ tử vong sốt rét trong tử vong mọi nguyên nhân: tử vong sốt rét/tổng tử vong.
Hình 3. Các chỉ số đo lường chính cho hệ thống báo cáo bệnh sốt rét hàng ngày/tuần
Còn nữa --> Tiếp theo Phần 4
Ths.Bs. Nguyễn Công Trung Dũng &Ths. Đàm Văn Hào
Viện Sốt rét-KST-CT Quy Nhơn