THAY ĐỔI DỊCH TỄ HỌC VÀ YẾU TỐ NGUY CƠ XÃ HỘI-NHÂN KHẨU HỌC
Phân tích dịch tễ hiện nay cho thấy sốt rét ở phụ nữ mang thai không phải là một hiện tượng đơn lẻ mà là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố sinh học cá nhân và điều kiện kinh tế xã hội. Các nghiên cứu gần đây tại Đông Phi, tiêu biểu là nghiên cứu tại Uganda và Tanzania, đã cung cấp cái nhìn chi tiết về các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Tuổi tác và số lần mang thai vẫn là yếu tố dự báo sinh học mạnh mẽ nhất. Phụ nữ trẻ (16-21 tuổi) và phụ nữ mang thai lần đầu (primigravida) có nguy cơ nhiễm trùng cao nhất.
Bảng 2. Tổng hợp một số yếu tố nguy cơ sốt rét ở phụ nữ mang thai
| Biến số | Nhóm nguy cơ | Tỷ số nguy cơ (RR) | Bối cảnh nghiên cứu |
| Số lần mang thai | Mang thai lần đầu | 1,86 (95% CI: 1,57-2.21) | Uganda |
| Độ tuổi mẹ | 16-21 tuổi | 1,62 (95% CI: 1,31-1,99) | Uganda |
| Trình độ học văn | Tiểu học hoặc mù chữ | aOR: 2,3 | Tanzania |
| Loại hình nhà ở | Nhà truyền thống | 1,17 (95% CI: 1,06-1,30) | Uganda |
Tại Tanzania, trình độ giáo dục phổ thông giúp giảm tỷ lệ thiếu máu liên quan đến sốt rét từ 72% đến 79%. Ngược lại, điều kiện kinh tế thấp và nhà ở truyền thống làm tăng đáng kể khả năng tiếp xúc với véc tơ truyền bệnh.
Bên cạnh đó, sự bất bình đẳng kinh tế là rào cản then chốt trong việc đạt được độ bao phủ tối ưu của điều trị dự phòng ngắt quãng (IPTp). Tại Tây Phi, những phụ nữ giàu có nhất luôn có tỷ lệ nhận đủ ba liều sulfadoxine-pyrimethamine (SP) cao hơn nhóm nghèo nhất. Trường hợp điển hình về thách thức hệ thống là tại Somalia, nơi tỷ lệ sử dụng IPTp-SP chỉ đạt 6,3%. Nguyên nhân chính là do tỷ lệ khám thai (ANC) cực thấp: 69% phụ nữ không tham gia bất kỳ buổi khám thai nào, mất đi cơ hội tiếp cận thuốc dự phòng.
CƠ CHẾ BỆNH SINH VÀ MIỄN DỊCH HỌC PHÂN TỬ TẠI NHAU THAI
Hiểu biết về cơ chế bệnh sinh của MiP tập trung vào sự cư trú của ký sinh trùng tại nhau thai thông qua protein VAR2CSA. Tương tác VAR2CSA và Chondroitin Sulfate A (CSA):
Plasmodium falciparum trong MiP biểu hiện protein VAR2CSA để liên kết với các thụ thể CSA trong nhau thai, gây ra phản ứng viêm và thâm nhiễm tế bào miễn dịch, làm rối loạn vi mạch máu. Miễn dịch đối với MiP hình thành qua các lần mang thai liên tiếp nhờ sản sinh kháng thể IgG và IgM đặc hiệu đối với VAR2CSA.
- IgG kháng VAR2CSA: Nồng độ tăng theo tuổi thai và số lần mang thai, giúp giảm nguy cơ trẻ nhẹ cân (LBW) với aOR là 0,43.
- IgM kháng VAR2CSA: Liên quan đến giảm 23% nguy cơ thiếu máu ở mẹ lúc sinh nhờ thúc đẩy quá trình thực bào ký sinh trùng.
Rối loạn chức năng hình thành mạch và các dấu chỉ điểm sinh học: Sự xâm nhập của ký sinh trùng gây mất cân bằng giữa các yếu tố tạo mạch và kháng tạo mạch, dẫn đến hạn chế tăng trưởng trong tử cung (IUGR). Các nghiên cứu tại Brazil xác định một số protein ngoại vi liên quan đến kích thước sơ sinh:
- sFlt1 và Tie2: Tăng cao trong nhiễm P. falciparum, liên quan đến giảm chiều dài sơ sinh.
- sENG: Tăng cao trong nhiễm P. vivax, liên quan đến giảm cân nặng và chiều dài trẻ.
CÁC HỆ QUẢ LÂM SÀNG VÀ SỰ TƯƠNG TÁC PHỨC TẠP
Hình 3. Các tác động của sốt rét ở phụ nữ mang thai
Một số hậu quả đáng kể của bệnh sốt rét trong thai kỳ, làm nổi bật các tác động liên quan đến sức khỏe của cả mẹ và thai nhi/trẻ sơ sinh. Các tác động lên mẹ bao gồm các tình trạng như hạ đường huyết và thiếu máu, làm suy yếu sức khỏe của mẹ và làm tăng khả năng nhiễm trùng thứ phát. Các trường hợp nặng có thể tiến triển thành các biến chứng đe dọa tính mạng như sốt rét nặng ở cả mẹ và thai nhi. Đối với thai nhi hoặc trẻ sơ sinh, bệnh sốt rét gây ra các rủi ro như cân nặng khi sinh thấp, sinh non và chậm phát triển, tất cả đều là những yếu tố dự báo quan trọng về khả năng sống sót của trẻ sơ sinh và sức khỏe lâu dài, bao gồm cả sức khỏe của người mẹ. Các hậu quả nghiêm trọng hơn, bao gồm thai chết lưu, sốt rét bẩm sinh và tử vong sơ sinh, nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng của việc quản lý bệnh sốt rét không đầy đủ trong thai kỳ. Mối quan hệ phức tạp giữa các tác động lên mẹ và trẻ sơ sinh phản ánh một chuỗi bệnh lý, trong đó các biến chứng ở mẹ do sốt rét gây ra ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển và khả năng sống sót của thai nhi. Thiếu máu và nhiễm trùng ở mẹ có thể làm suy giảm việc cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho thai nhi, góp phần dẫn đến các kết quả như chậm phát triển trong tử cung và sinh non.
- Thiếu máu thai kỳ và hội chứng trẻ nhẹ cân: Thiếu máu vẫn là biến chứng phổ biến nhất, với tỷ lệ 56% tại Tanzania vào năm 2022/2023.Sốt rét đóng góp đáng kể vào tỷ lệ trẻ sơ sinh nhỏ dễ bị tổn thương, bao gồm cả trẻ sinh non và trẻ nhỏ so với tuổi thai.
- Sự giao thoa chẩn đoán với tiền sản giật: Sốt rét có thể gây ra kết quả dương tính giả trong sàng lọc tiền sản giật dựa trên adipsin (Yếu tố bổ thể D). Khi bị sốt rét, độ đặc hiệu của adipsin trong chẩn đoán tiền sản giật giảm từ 87,9% xuống 62,1%. Điều này đòi hỏi phải sàng lọc sốt rét trước khi kết luận về các rối loạn huyết áp thai kỳ.
- Sốt rét ác tính và hồi sức: Trong các ca sốt rét ác tính cần thông khí cơ học, siêu âm Doppler thai nhi là công cụ thiết yếu. Việc tăng áp lực dương cuối kỳ thở ra (PEEP) lên mức 16 cmH2O có thể gây ra hiện tượng “brain-sparing” ở thai nhi (MCA PI giảm xuống dưới bách phân vị thứ 5), dấu hiệu của tình trạng suy thai cấp tính cần điều chỉnh máy thở kịp thời.
còn nữa --> (Tiếp theo Phần 3)
ThS.BS. Nguyễn Công Trung Dũng, TS.BS. Huỳnh Hồng Quang
Viện Sốt rét-KST-CT Quy Nhơn