Theo thống kê mới nhất của Liên Hợp Quốc, đến năm 2024 có hơn 120 triệu người di dời cưỡng bức trên toàn thế giới. Con số này bao gồm người tị nạn, người phải di dời trong nước và những cộng đồng sống trong các khu tạm cư kéo dài hàng chục năm. Thời gian trung bình một cá nhân phải sống trong tình trạng di dời hiện nay rơi vào khoảng 10-26 năm, cho thấy khủng hoảng nhân đạo không còn mang tính ngắn hạn mà trở thành những tình huống kéo dài, phức tạp và lặp lại.
Trong bối cảnh đó, sốt rét tiếp tục là một trong những mối đe dọa y tế nghiêm trọng nhất. Theo Báo cáo Sốt rét Thế giới của Tổ chức Y tế thế giới (TCYTTG) năm 2022, toàn cầu ghi nhận khoảng 241 triệu ca mắc và 627.000 ca tử vong, trong đó hơn 95% tử vong tập trung tại châu Phi hạ Sahara. Dù vậy, gánh nặng sốt rét cũng vẫn hiện hữu ở khu vực Đông Nam Á, nơi chiếm khoảng 2% tổng số ca tử vong toàn cầu. Những con số này chỉ phản ánh tình trạng trong điều kiện “bình thường”; khi có khủng hoảng nhân đạo, dịch sốt rét thường bùng phát nhanh chóng, vượt ngoài khả năng kiểm soát.
Nguyên nhân khiến sốt rét đặc biệt nguy hiểm trong khủng hoảng gồm:
- Suy yếu hệ thống y tế: bệnh viện và trạm y tế bị phá hủy, thiếu nhân lực, thuốc và thiết bị.
- Điều kiện sống tạm bợ: trại tị nạn, nơi tập trung đông người, thường thiếu màn ngủ, thiếu vệ sinh, nguồn nước không đảm bảo.
- Sự di chuyển dân số: nhiều người đến từ vùng không lưu hành sốt rét, không có miễn dịch, dễ mắc bệnh nặng.
- Khí hậu và môi trường thuận lợi cho muỗi: mưa lũ, nước đọng, nhiệt độ tăng do biến đổi khí hậu.
Thực tế cho thấy trong nhiều khủng hoảng, sốt rét là nguyên nhân tử vong hàng đầu, thậm chí còn vượt cả tả hay sởi. Ví dụ, trong cuộc diệt chủng Rwanda năm 1994, hàng trăm nghìn người tị nạn sống chen chúc trong các trại biên giới đã bùng phát dịch sốt rét quy mô lớn. Tại Nam Sudan, trong giai đoạn xung đột 2016-2019, sốt rét chiếm hơn 50% số lượt khám tại trại tị nạn. Ở Yemen, chiến tranh kéo dài đã khiến nhiều chương trình phòng chống sốt rét ngừng hoạt động, dẫn đến sự quay trở lại của dịch bệnh với hàng chục nghìn ca mắc.
Trong bối cảnh này, TCYTTGđã phát hành bản cập nhật “Malaria control in emergencies: Field manual 2024” nhằm cung cấp hướng dẫn mới nhất, thay thế phiên bản năm 2013.Tài liệu này nhấn mạnh rằng việc kiểm soát sốt rét trong tình huống khẩn cấp đòi hỏi triển khai nhanh chóng, hiệu quả và hài hòa các biện pháp can thiệp đã được chứng minh, bao gồm:
- Màn tẩm hóa chất diệt muỗi (ITNs);
- Phun tồn lưu trong nhà (IRS);
- Chẩn đoán bằng test nhanh (RDTs) và kính hiển vi;
- Điều trị bằng liệu pháp phối hợp Artemisinin (ACTs), với artesunate đặt trực tràng và tiêm cho sốt rét nặng;
- Hóa dự phòng: điều trị hàng loạt (MDA), hóa dự phòng sốt rét theo mùa (SMC), và hóa dự phòng gián đoạn cho phụ nữ mang thai (IPTp);
- Quản lý nguồn bọ gậy (Larval source management – LSM) ở các khu định cư tạm bợ, nơi các biện pháp truyền thống như ITNs và IRS có thể không khả thi
Bản 2024 cũng bổ sung và nhấn mạnh một số điểm mới so với 2013:
- Khung đánh giá nguy cơ (risk assessment framework) để định hướng hành động ngay từ đầu khủng hoảng.
- Truyền thông nguy cơ và huy động sự tham gia của cộng đồng (RCCE) được xác định là một trụ cột quan trọng trong ứng phó sốt rét khẩn cấp.
- Tăng cường phối hợp (Coordination) giữa các cơ quan nhân đạo, Bộ Y tế, WHO, UN agencies và NGOs, đảm bảo tránh chồng chéo và phân bổ nguồn lực công bằng.
- Tích hợp sốt rét vào ứng phó y tế nhân đạo rộng hơn, cùng với dinh dưỡng, nước-vệ sinh (WASH), và các chương trình kiểm soát dịch bệnh khác.
- Đẩy mạnh giám sát, theo dõi và đánh giá (surveillance, monitoring & evaluation) trong điều kiện khẩn cấp, với các chỉ số cốt lõi đơn giản, dễ thu thập để phục vụ ra quyết định nhanh.
GIỚI THIỆU VỀ KHỦNG HOẢNG NHÂN ĐẠO (INTRODUCTION TO HUMANITARIAN EMERGENCIES)
Định nghĩa và phạm vi
Thế giới hiện đang bị ảnh hưởng bởi các khủng hoảng nhân đạo với quy mô chưa từng có, để lại những hậu quả tàn khốc về y tế, kinh tế, chính trị và xã hội, cả trong ngắn hạn lẫn dài hạn. Khủng hoảng nhân đạo có tác động lớn đến sức khỏe và phúc lợi của cộng đồng, khả năng chống chịu của hệ thống y tế, và sự ổn định của nền kinh tế quốc gia, từ đó làm chậm tiến độ hướng tới các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc. Việc kiểm soát sốt rét và các bệnh truyền nhiễm khác trong khủng hoảng nhân đạo đặc biệt khó khăn.
Một khủng hoảng nhân đạo là tình huống trong đó hoạt động của một cộng đồng hoặc xã hội bị gián đoạn nghiêm trọng, gây ra đau khổ và thiệt hại vượt quá khả năng tự xoay xở bằng nguồn lực sẵn có. Khủng hoảng nhân đạo có thể bắt nguồn từ bất ổn hoặc xung đột, hoặc từ các thảm họa thiên nhiên như động đất, lũ lụt hay hạn hán. Các khủng hoảng này thường liên quan đến di cư, mất an ninh lương thực và suy dinh dưỡng, cùng với sự gián đoạn của hệ thống y tế, dẫn đến tỷ lệ tử vong và bệnh tật vượt mức trong dân số bị ảnh hưởng.
Một khủng hoảng phức hợp (complex emergency) là khủng hoảng nhân đạo xảy ra ở một quốc gia, khu vực hoặc xã hội nơi có sự sụp đổ hoàn toàn hoặc phần lớn quyền lực nhà nước do xung đột, đòi hỏi các đáp ứng từ quốc tế vượt quá năng lực hoặc thẩm quyền của bất kỳ cơ quan đơn lẻ nào, và theo đánh giá của Ủy ban Thường trực Liên cơ quan (IASC) thì cần đến vận động chính trị và điều phối ở mức độ cao và sâu rộng.
Mặc dù đã có các tiêu chuẩn, chất lượng viện trợ nhân đạo vẫn rất khác biệt, ngay cả trong cùng một bối cảnh. Thoả thuận chung Grand Bargain, đạt được vào năm 2016 giữa các nhà tài trợ và tổ chức nhân đạo, đã xác định các ưu tiên để cải thiện viện trợ nhân đạo, bao gồm: tăng cường địa phương hóa, sự tham gia của cộng đồng, cung cấp nguồn tài chính chất lượng và hỗ trợ bền vững. Phiên bản sửa đổi năm 2023 của Thảo thuận Grand Bargain nhằm nâng cao hơn nữa hiệu quả và hiệu suất, củng cố quan hệ đối tác và tăng cường trách nhiệm giải trình đối với tất cả các bên liên quan.Các can thiệp phòng chống sốt rét trong khủng hoảng cần được triển khai theo tinh thần của Thoả thuận chung Grand Bargain: đảm bảo các đối tác hài hòa biện pháp can thiệp, có sự tham gia của các tác nhân địa phương, trách nhiệm giải trình lẫn nhau và với cộng đồng, cũng như cung cấp các biện pháp một cách hiệu quả và hiệu suất cao.
Các loại hình và giai đoạn của khủng hoảng(Types and phases)
- Khủng hoảng bùng phát đột ngột (sudden-onset emergencies): liên quan đến tình huống suy thoái đột ngột, chẳng hạn như động đất hoặc lũ lụt.
- Khủng hoảng tiến triển chậm (slow-onset emergencies): liên quan đến tình huống xấu đi dần dần; ví dụ, mất an ninh lương thực tiến triển thành khủng hoảng dinh dưỡng.
- Khủng hoảng kéo dài (protracted emergencies): là những khủng hoảng kéo dài, với nhu cầu nhân đạo duy trì ở mức cao và thường nhận được ít hỗ trợ hơn, do nguyên nhân gốc rễ của khủng hoảng vẫn chưa được giải quyết. Các khủng hoảng nhân đạo liên quan đến xung đột thường trở thành kéo dài.
Tính chất và thời gian của khủng hoảng nhân đạo sẽ ảnh hưởng đến công tác kiểm soát sốt rét. Tài liệu này đề cập đến kiểm soát sốt rét trong nhiều bối cảnh khẩn cấp khác nhau.Ngày càng có nhiều khủng hoảng nhân đạo liên quan đến những người bị buộc phải di cư đến định cư tại các cộng đồng tiếp nhận khác và khu vực đô thị. Việc cung cấp viện trợ nhân đạo trong các bối cảnhngoài trại tị nạn này phức tạp hơn nhiều so với trong các khu định cư hoặc trại tị nạn. Điều quan trọng là phải mở rộng hỗ trợ cho các cộng đồng tiếp nhận để giải quyết nhu cầu của họ bên cạnh nhu cầu của người tị nạn hoặc ngườidi cư nội địa (Internally Displaced Persons-IDPs).
Hiểu được khủng hoảng đang ở giai đoạn nào sẽ giúp định hướng cách thức cung cấp viện trợ nhân đạo. Các giai đoạn này thường bao gồm: cấp tính, kéo dài và phục hồi, được tóm tắt trong Bảng 1.Khủng hoảng nhân đạo có thể tiến triển nhanh chóng và khó lường, có thể dao động qua lại giữa pha cấp tính và pha kéo dài, có hoặc không có giai đoạn phục hồi.
Bảng 1. Các giai đoạn của khủng hoảng nhân đạo
| Giai đoạn | Khủng hoảng bùng phát đột ngột | Khủng hoảng tiến triển chậm | Khủng hoảng kéo dài |
| Pha 1 (cấp tính) | 24-72 giờ đầu | 1-2 tuần đầu | Trên 6 tháng |
| Pha 2 (cấp tính) | Ngày 4-10 | Tháng đầu tiên | Không áp dụng |
| Pha 3 (kéo dài) | 4-6 tuần đối với thiên tai tự nhiên Đến 3 tháng đối với xung đột | 2-3 tháng | Không xác định (tiếp tục các đáp ứng mức độ thấp) |
| Pha 4 (phục hồi) | Đáp ứng liên tục và phục hồi dần | Không áp dụng | — |
Hình 1. Các giai đoạn của tình trạng khẩn cấp nhân đạo
Thời gian được biểu thị bằng ngày (D), tuần (W) và tháng (M)
(còn nữa) --> Tiếp theo Phần 2
Ths.Bs. Nguyễn Công Trung Dũng &Ths. Đàm Văn Hào
Viện Sốt rét-KST-CT Quy Nhơn