Sự bùng nổ này xuất phát từ sự quan tâm trở lại của toàn cầu đối với mục tiêu loại trừ và diệt trừ bệnh sốt rét, khả năng tiếp cận thông tin khoa học ngày càng tăng và việc chuyển đổi nhanh chóng các kết quả nghiên cứu thành các chính sách dựa trên bằng chứng. Sự gia tăng này đã dẫn đến những khó khăn nhất định. Cụ thể, một số thuật ngữ mới được sử dụng theo nhiều cách khác nhau, nhiều thuật ngữ khác nhau lại có cùng một ý nghĩa, hoặc các thuật ngữ mô tả can thiệp sốt rét lại mang ý nghĩa khác trong các chương trình y tế công cộng khác.Tình trạng này gây ra sự nhầm lẫn và hiểu lầm ngày càng tăng không chỉ trong cộng đồng khoa học và các tổ chức tài trợ, mà còn đối với các quan chức y tế công cộng và các nhà hoạch định chính sách tại các quốc gia lưu hành bệnh sốt rét.
Do đó, mục đích chính của việc phát hành tài liệu “Thuật ngữ sốt rét của WHO” là cung cấp các thuật ngữ và định nghĩa kỹ thuật rõ ràng, ngắn gọn, kèm theo các ghi chú giải thích khi cần thiết. Tài liệu đóng vai trò như một bộ quy chuẩn ngôn ngữ chung, với nguyên tắc cốt lõi là chỉ tập trung duy nhất vào các thuật ngữ chuyên biệt về sốt rét để định hướng nhất quán cho các chương trình phòng chống bệnh toàn cầu.
CÁC PHIÊN BẢN CẬP NHẬT CỦA “THUẬT NGỮ SỐT RÉT WHO”
Phiên bản 1963: Đây là tài liệu nền tảng đầu tiên của WHO về thuật ngữ sốt rét. Tài liệu này mang đậm dấu ấn của Chương trình Tiêu diệt Sốt rét Toàn cầu thời kỳ đó. Các thuật ngữ tập trung rất nhiều vào các khái niệm hành chính như “giai đoạn chuẩn bị” (preparatory phase), “giai đoạn tấn công” (attack phase), “giai đoạn củng cố” (consolidation phase) và “giai đoạn duy trì” (maintenance phase). Hiện nay, toàn bộ các thuật ngữ phân chia giai đoạn này đều đã bị đưa vào kho lưu trữ (archived) do không còn phù hợp.
Phiên bản 2016 (Ấn bản thứ 1): Sau hơn 50 năm, sự bùng nổ của các nghiên cứu mới và sự xuất hiện của các công cụ chẩn đoán/phòng chống hiện đại đã tạo ra một “rừng” thuật ngữ mới, gây nhầm lẫn lớn. Ấn bản 2016 ra đời nhằm chuẩn hóa lại ngôn ngữ, đánh dấu sự chuyển dịch mục tiêu toàn cầu sang “Loại trừ” (Elimination).
Phiên bản 2021 (Bản cập nhật): Đây là bản cập nhật giữa kỳ (mang tên “WHO malaria terminology, 2021 update”) để tinh chỉnh các thuật ngữ từ năm 2016, phù hợp với Chiến lược Kỹ thuật Toàn cầu về Sốt rét 2016-2030 của WHO.
Phiên bản 2025 (Ấn bản lần thứ 3): So với các phiên bản trước, ấn bản 2025 là kết quả của một quá trình đánh giá và cập nhật liên tục dựa trên thông tin đầu vào từ các nhóm chuyên gia kỹ thuật của WHO và sự rà soát của Ủy ban Soạn thảo về Thuật ngữ Sốt rét. Các thuật ngữ cần sửa đổi, thêm mới hoặc loại bỏ được xác định bởi các nhóm chuyên gia do WHO triệu tập (nhóm phát triển hướng dẫn, tham vấn kỹ thuật…) và Ban Thư ký Chương trình Sốt rét Toàn cầu. Điều này đảm bảo rằng ấn bản 2025 luôn phản ánh kịp thời và chính xác nhất những bước tiến hiện tại trong chiến lược đẩy lùi bệnh sốt rét toàn cầu, để áp dụng thống nhất cho cả khu vực đang phòng chống và khu vực đã loại trừ sốt rét
Hình 1. Các ấn bản về thuật ngữ sốt rét của WHO từ 1963-2025
NHỮNG THAY ĐỔI CHUNG VỀ CÁC THUẬT NGỮ SO VỚI PHIÊN BẢN CŨ
- Quy trình đánh giá nghiêm ngặt:
Ủy ban soạn thảo đã tiến hành rà soát 292 thuật ngữ và phân loại chúng vào 4 nhóm: loại trừ, kiểm soát vector, giám sát, và chẩn đoán - điều trị. Đối với các thuật ngữ cần làm việc thêm, WHO đã thiết lập một cuộc khảo sát trực tuyến để thu thập phản hồi của các chuyên gia một cách có hệ thống.
- Sự tiến hóa của định nghĩa “Ca bệnh sốt rét-Malaria case”:
Đây là định nghĩa khó khăn nhất trong quá trình rà soát:
+ Các chương trình phòng chống sốt rét thường báo cáo ca bệnh sốt rét là số người có biểu hiện ốm yếu được chẩn đoán là nhiễm sốt rét. Tuy nhiên, với sự chuyển đổi của chương trình sốt rét sang giai đoạn loại trừ, trọng tâm được chuyển sang các ca nhiễm trùng có thể không có triệu chứng (asymptomatic) trong thời gian dài và góp phần gây ra lây truyền. Do đó, trong giai đoạn loại trừ, thuật ngữ "ca bệnh sốt rét" tiến hóa để áp dụng cho cả nhiễm trùng có triệu chứng và không có triệu chứng.
+ Định nghĩa hiện tại thống nhất: Ca bệnh sốt rét là sự xuất hiện của nhiễm ký sinh trùng sốt rét ở một người mà sự hiện diện của ký sinh trùng sốt rét trong máu đã được xác nhận bằng một xét nghiệm chẩn đoán. Một ca nghi ngờ không thể được coi là ca bệnh cho đến khi có xác nhận ký sinh trùng.
CÁC THUẬT NGỮ MỚI BỔ SUNG VÀ ĐƯỢC LÀM RÕ Ý NGHĨA
Nhóm thuật ngữ về phân loại Ca bệnh (Cases)
- Ca bệnh ẩn (Case, cryptic): Một ca sốt rét đơn lẻ không thể liên kết về mặt dịch tễ học với các ca bệnh khác và cuộc điều tra dịch tễ học không xác định được phương thức lây nhiễm. Đây là phân loại cực kỳ hiếm và chỉ nên được đưa ra sau khi điều tra kỹ lưỡng.
- Ca bệnh nội địa (Case, indigenous): Một ca bệnh mắc tại địa phương, không có bằng chứng ngoại lai và không có liên kết trực tiếp với sự lây truyền từ một ca ngoại lai.
- Ca ngoại lai (Case, imported): Ca bệnh sốt rét mà sự lây nhiễm mắc phải bên ngoài khu vực nó được chẩn đoán.
- Ca bệnh thứ truyền (Case, introduced): Một ca bệnh mắc phải tại địa phương, có bằng chứng dịch tễ học mạnh mẽ liên kết trực tiếp với một ca ngoại lai đã biết (lây truyền cục bộ thế hệ thứ nhất).
- Ca bệnh mắc phải, không do muỗi truyền (Case, induced): Ca bệnh có nguồn gốc từ truyền máu hoặc các hình thức cấy ghép ký sinh trùng qua đường tiêm khác, không phải do muỗi truyền tự nhiên.
Nhóm thuật ngữ về Điều trị phòng ngừa (Chemoprevention & Preventive Treatment)
- Phòng ngừa sốt rét quanh năm (Chemoprevention, perennial malaria): Cấp một liệu trình điều trị đầy đủ thuốc chống sốt rét theo các khoảng thời gian xác định trước cho trẻ em có nguy cơ mắc sốt rét ác tính ở những môi trường có mức độ lây truyền quanh năm từ trung bình đến cao.
- Phòng ngừa sốt rét sau khi xuất viện (Chemoprevention, post-discharge malaria): Cấp một liệu trình điều trị đầy đủ thuốc chống sốt rét cho trẻ em phải nhập viện vì thiếu máu nặng, bắt đầu từ lúc xuất viện và tiếp tục theo các khoảng thời gian xác định.
- Phòng ngừa sốt rét theo mùa (Chemoprevention, seasonal malaria): Cấp ngắt quãng các liệu trình điều trị đầy đủ thuốc chống sốt rét trong mùa sốt rét để ngăn ngừa bệnh ở những khu vực có tính mùa vụ cao.
- Điều trị phòng ngừa ngắt quãng ở phụ nữ có thai (Intermittent preventive treatment in pregnancy): Cấp một liệu trình điều trị đầy đủ thuốc chống sốt rét cho phụ nữ mang thai trong các lần khám thai định kỳ, bất kể người phụ nữ đó có bị nhiễm sốt rét hay không.
- Điều trị phòng ngừa ngắt quãng ở trẻ em lứa tuổi học đường (Intermittent preventive treatment in school children): Cấp thuốc theo các khoảng thời gian xác định cho học sinh để phòng bệnh ở những khu vực có mức độ lây truyền từ trung bình đến cao.
Nhóm thuật ngữ về Giám sát, Sàng lọc và Xét nghiệm (Surveillance, Screening & Testing)
- Phát hiện ca bệnh chủ động (Case detection, active): Sự phát hiện ca bệnh của nhân viên y tế tại cộng đồng và hộ gia đình, có thể bao gồm sàng lọc sốt rồi xét nghiệm ký sinh trùng, hoặc xét nghiệm trực tiếp quần thể mục tiêu mà không cần sàng lọc sốt trước.
- Sàng lọc, xét nghiệm và điều trị hàng loạt (Mass screening, testing and treatment): Sàng lọc toàn bộ quần thể để tìm các yếu tố nguy cơ, xét nghiệm những cá nhân có nguy cơ và điều trị những người có kết quả xét nghiệm dương tính.
- Xét nghiệm hàng loạt và cấp thuốc khu trú (Mass testing and focal drug administration): Xét nghiệm một quần thể và điều trị cho các nhóm cá nhân hoặc toàn bộ hộ gia đình nơi phát hiện một hoặc nhiều ca nhiễm.
- Sàng lọc và điều trị nhắm mục tiêu (Targeted testing and treatment): Sàng lọc ký sinh trùng ở những cá nhân có nguy cơ nhiễm sốt rét cao hơn so với dân số chung và điều trị cho những người có kết quả xét nghiệm dương tính.
Nhóm giám sát và hệ thống dữ liệu
- Hệ thống đăng ký ổ bệnh quốc gia (National focus register): Cơ sở dữ liệu tập trung lưu trữ tất cả các ổ bệnh sốt rét trong một quốc gia, bao gồm dữ liệu về địa lý tự nhiên, ký sinh trùng, vật chủ và vector.
- Hệ thống đăng ký ca bệnh sốt rét quốc gia (National malaria case register): Cơ sở dữ liệu tập trung với hồ sơ cá nhân của tất cả các ca bệnh sốt rét được đăng ký tại một quốc gia.
- Sốt rét hồi ứng (Malaria rebound): Tình trạng nhiễm sốt rét xảy ra trong giai đoạn nguy cơ cao sau một thời gian được bảo vệ tạm thời (ví dụ: sau khi dùng thuốc phòng ngừa, tiêm vaccine hoặc kiểm soát vector)
Nhóm thuật ngữ về Kiểm soát Vector và côn trùng học
- Luân phiên thuốc diệt côn trùng (Insecticide rotation): Chiến lược áp dụng tuần tự các loại thuốc diệt côn trùng có cơ chế hoạt động khác nhau nhằm trì hoãn hoặc giảm thiểu sự kháng thuốc.
- Phun phân chia không gian thuốc diệt côn trùng (Insecticide mosaic): Chiến lược áp dụng các loại thuốc diệt côn trùng có cơ chế hoạt động khác nhau ở các phần khác nhau của một khu vực (thường theo dạng lưới), để một phần quần thể muỗi tiếp xúc với loại thuốc này và phần khác tiếp xúc với loại thuốc kia.
- Loài xâm lấn (Invasive species): Trong sốt rét, thuật ngữ này đề cập đến các loài Anopheles không bản địa thiết lập ở một hệ sinh thái mới và gây hại hoặc có khả năng gây hại cho môi trường, kinh tế hoặc sức khỏe con người.
Nhóm thuật ngữ khác
Sốt rét lây truyền từ động vật (Zoonotic malaria): Bệnh sốt rét ở người do các loài Plasmodium spp. gây ra với nguồn lây nhiễm chính là động vật linh trưởng không phải người (bao gồm P. knowlesi, P. brasilianum, P. simium, P. cynomolgi và các loài khác).
CÁC THUẬT NGỮ ĐÃ BỊ LOẠI BỎ HOẶC THAY THẾ (Archived terms)
Tài liệu bao gồm một phụ lục (Annex) liệt kê các thuật ngữ đã được lưu trữ và không còn được sử dụng chính thức.
Các thuật ngữ bị thay thế do lý do đạo đức hoặc độ chính xác
- Bắt muỗi bằng mồi người (Biting-capture/human bait collection): Không được khuyến khích vì lý do đạo đức nhằm ngăn ngừa con người phơi nhiễm với nguy cơ lây truyền bệnh do vector; phương pháp thay thế được khuyến nghị là “human landing collection”.
- Nơi sinh sản (Breeding site/Breeding place): Thuật ngữ lỗi thời dùng để chỉ nơi tìm thấy các giai đoạn phát triển của muỗi; thuật ngữ thay thế là môi trường sống của ấu trùng (larval habitat).
- Bùng phát (Outbreak): Thuật ngữ đúng phải là “dịch bệnh” (epidemic) để chỉ số lượng ca nhiễm bệnh lây truyền tại địa phương cao hơn dự kiến tại một thời điểm và địa điểm cụ thể.
- Tính dễ tổn thương (Vulnerability): Tần suất xâm nhập của các cá nhân mắc bệnh hoặc muỗi Anopheles mang mầm bệnh; thuật ngữ này được thay thế bằng “nguy cơ nhập cảnh” (importation risk).
Các thuật ngữ liên quan đến chương trình “Tiêu diệt-Eradication” cũ:
- Giai đoạn tấn công (Phase, attack): Giai đoạn áp dụng các biện pháp chống sốt rét trên diện rộng để cắt đứt lây truyền trong khu vực hoạt động.
- Giai đoạn củng cố (Phase, consolidation): Giai đoạn theo sau giai đoạn tấn công, đặc trưng bởi việc giám sát tích cực, hoàn chỉnh nhằm loại bỏ mọi ca nhiễm còn lại.
- Giai đoạn duy trì (Phase, maintenance): Giai đoạn bắt đầu khi các tiêu chí diệt trừ đã đạt được, duy trì sự cảnh giác để ngăn chặn sốt rét nhập cảnh.
- Giai đoạn chuẩn bị (Phase, preparatory): Thời gian dành cho việc chuẩn bị các hoạt động tấn công.
Các thuật ngữ lâm sàng và dịch tễ học bị loại bỏ
- Tỷ lệ mắc bệnh sốt rét (Rate, malaria morbidity): Số ca lâm sàng được ghi nhận trên một đơn vị dân số; thuật ngữ này thiếu chính xác để có giá trị trong việc tiêu diệt sốt rét.
- Chữa khỏi lâm sàng (Cure, clinical) & Chữa khỏi ức chế (Cure, suppressive): Làm giảm triệu chứng hoặc loại bỏ hoàn toàn ký sinh trùng bằng điều trị ức chế liên tục mà không loại bỏ hoàn toàn nhiễm trùng.
- Vector tiềm năng (Potential vector): Loài có năng lực vector và khả năng truyền bệnh đáng kể.
Tài liệu tham khảo
1. World Health Organization(1963).Terminology of malaria and of malaria eradication: report of a drafting committee.World Health Organization.https://iris.who.int/handle/10665/39007
2. World Health Organization(2016): WHO malariaterminology. https://iris.who.int/server/api/core/bitstreams/bc201566-a2c8-4320-998e-635845860550/content
3. World Health Organization(2021): WHO malaria terminology, 2021 update. https://iris.who.int/server/api/core/bitstreams/7d5cf97a-7266-4e2a-b03a-70a7df513b1f/content
4. World Health Organization(2025):WHO malariaterminology 2025. https://iris.who.int/server/api/core/bitstreams/dfcba4db-c691-4e58-9368-67d0c6ebcd49/content
Tác giả: ThS.BS. Nguyễn Công Trung Dũng
Viện Sốt rét-KST-CT Quy Nhơn