Thuốc ức chế bơm proton (Proton pump inhibitors-PPIs) là một nhóm gồm các thuốc làm giảm đáng kể lượng axit dạ dày được sản sinh bằng cách ngăn chặn không hồi phục hoạt động của bơm proton, hệ thống H⁺/K⁺enzyme ATPase hay còn gọi là "bơm proton" trong niêm mạc dạ dày, nên khi dùng cac thuốc PPIs sẽ rất hiệu quả trong việc điều trị hội chứng trào ngược dạ dày thực quản (Gastroeosophagus reflux GERD (hay phản xạ trào ngược acid mạn tính-chronic acid reflux), loét dạ dày tá tràng và viêm thực quản ăn mòn. Các loại thuốc PPIs chính bao gồm omeprazole, esomeprazole, lansoprazole, pantoprazole và rabeprazole. Trong đó:
- Omeprazole: Thuốc không cần kê đơn/ kê đơn, thường được uống 30-60 phút trước bữa ăn đầu tiên;
- Esomeprazole:Thuốc không cần kê đơn/kê đơn, thường được sử dụng để điều trị trào ngược dạ dày thực quản;
- Lansoprazole: Thuốc không cần kê đơn/kê đơn, điều trị loét dạ dày và chứng ợ nóng;
- Pantoprazole: Thường chỉ được bán theo đơn cho điều trị mãn tính, nặng hoặc kéo dài;
- Rabeprazole: Chủ yếu được kê đơn để điều trị viêm thực quản ăn mòn;
- Dexlansoprazole:Thuốc ức chế bơm proton (PPI) theo toa.
Về cơ chế, các thuốc PPIs này làm ngừng hoạt động khoảng 70% số máy bơm tạo axit, thường uống 30-60 phút trước bữa ăn để đạt hiệu quả tối đa.Nhìn chung thuốc được dung nạp tốt, nhưng có thể bao gồm đau đầu, buồn nôn, đau bụng và tiêu chảy, nếu việc sử dụng liều cao trong thời gian dài có thể liên quan đến các rủi ro như thiếu vitamin B12, giảm hấp thu canxi và tăng nguy cơ nhiễm trùng. Thuốc ức chế bơm proton (PPI) được sử dụng để giảm triệu chứng trong thời gian ngắn, nhưng một số bệnh lý cần được điều trị lâu dài dưới sự giám sát của bác sĩ.
PPI dài hạn có thực sự gây ra các vấn đề sức khỏe trên thận, xương, sa sút trí tuệ không?
Các bệnh lý liên quan đến tăng tiết acid dạ dày vẫn là một trong những vấn đề tiêu hóa phổ biến trên toàn cầu. Trong đó, trào ngược dạ dày-thực quản (GERD) ảnh hưởng khoảng 10-20% dân số trưởng thành, gây các triệu chứng như ợ nóng và trào ngược acid, đồng thời có thể dẫn đến biến chứng nếu không được kiểm soát tốt. Bên cạnh đó, loét dạ dày-tá tràng vẫn là bệnh lý quan trọng trong thực hành tiêu hóa, với nguy cơ gây xuất huyết hoặc thủng dạ dày.Mặc dù, điều trị đã có nhiều tiến bộ với sự xuất hiện của các thuốc mới như potassium-competitive acid blockers (P-CABs), nhưngcác proton pump inhibitors (PPIs) vẫn được xem là nền tảng trong kiểm soát tăng tiết acid dạ dày.
PPIs là nhóm thuốc có khả năng ức chế tiết acid dạ dày mạnh nhất hiện nay. Các thuốc trong nhóm này hoạt động bằng cách ức chế không hồi phục enzym H⁺/K⁺-ATPase tại tế bào thành dạ dày, từ đó làm giảm đáng kể lượng acid được bài tiết.
Hình 1
Nhờ cơ chế này, PPI giúp kiểm soát hiệu quả triệu chứng và thúc đẩy quá trình lành tổn thương niêm mạc trong nhiều bệnh lý tiêu hóa. Trong GERD, các PPIs được chứng minh giúp giảm đáng kể triệu chứng ợ nóng và trào ngược acid, đồng thời thúc đẩy quá trình lành viêm thực quản.
Trong bệnh loét dạ dày tá tràng, việc giảm tiết acid tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phục hồi niêm mạc và giảm nguy cơ tái phát. Ngoài ra, PPIs còn đóng vai trò quan trọng trong các phác đồ tiệt trừ H. pylori, giúp tăng hiệu quả của kháng sinh nhờ việc nâng pH dạ dày.Các hướng dẫn điều trị quốc tế hiện nay vẫn khuyến cáo PPI là lựa chọn đầu tay trong điều trị GERD, loét dạ dày tá tràng và dự phòng loét do NSAID ở những bệnh nhân có nguy cơ cao.
Hình 2. Một số tác dụng ngoại ý có liên quan đến thuốc PPIs
Nguồn: https://www.cureus.com/articles/50133-adverse-effects-associated-with-proton-pump-inhibitor-use
Nhờ hiệu quả lâm sàng rõ ràng và tính dung nạp tốt, các thuốc PPIs đã trở thành một trong những nhóm thuốc được kê đơn phổ biến nhất trên toàn thế giới. Tuy nhiên, việc sử dụng rộng rãi này cũng dẫn đến những lo ngại về tình trạng sử dụng thuốc kéo dài ngoài chỉ định.Một số nghiên cứu cho thấy một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân sử dụng PPI không còn chỉ định rõ ràng hoặc kéo dài hơn thời gian cần thiết.
Trong một số khảo sát, tỷ lệ này có thể dao động từ 25% đến 70%.Nguyên nhân phổ biến của tình trạng này bao gồm việc thiếu đánh giá lại chỉ định điều trị sau khi triệu chứng đã cải thiện hoặc việc duy trì thuốc lâu dài nhằm phòng ngừa tái phát triệu chứng.
An toàn khi dùng dài hạn của nhóm thuốc PPI qua các tranh luận trong y văn
Trong hai thập kỷ qua, nhiều nghiên cứu đã xem xét các nguy cơ tiềm tàng liên quan đến việc sử dụng PPI dài hạn. Một số nghiên cứu quan sát đã ghi nhận mối liên quan giữa thuốc PPIs và các biến cố sức khỏe như nhiễm trùng đường tiêu hóa, đặc biệt là do nhiễm Clostridioides difficile (trước đây hay dùng Clostridium difficile); Thiếu hụt vi chất như vitamin B12 vàmagnesium, tăng nguy cơ gãy xương, bệnh thận mạn tính. Một số nghiên cứu trước đây cũng từng gợi ý mối liên quan giữa việc sử dụng PPIs và các bệnh lý như sa sút trí tuệ hoặc ung thư dạ dày. Tuy nhiên, các kết quả này vẫn chưa thống nhất và còn nhiều tranh luận.
Hình 3. Các biến chứng trên các cơ quan do nhóm thuốc PPI lâu dài
|Nguồn: https://www.gastrojournal.org/article/s0016-5085%2817%2935623-8/fulltext
Trong những năm gần đây, nhiều nghiên cứu đề cập đến các nguy cơ tiềm tàng khi sử dụng các thuốc PPIs dài hạn. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng hiện nay đến từ các nghiên cứu quan sát và chủ yếu phản ánh mối liên quan thống kê giữa việc sử dụng thuốc và một số biến cố sức khỏe.Trên thực tế, bệnh nhân sử dụng các PPIs thường có bệnh lý tiêu hóa nặng hơn, nhiều bệnh nền hoặc đang dùng nhiều thuốc khác. Những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu và khiến việc xác định liệu PPI có thực sự là nguyên nhân trực tiếp của các biến cố được báo cáo trở nên phức tạp.Do đó, nhiều tổng quan hệ thống và khuyến cáo lâm sàng nhấn mạnh rằng các nguy cơ liên quan đến PPI cần được diễn giải thận trọng và cân nhắc trong bối cảnh lợi ích điều trị của thuốc ở từng bệnh nhân cụ thể.
Hầu hết những người dùng thuốc PPIs không gặp vấn đề gì cũng như bất kỳ loại thuốc nào khác, thuốc PPIs cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ như dau bụng, táo bón, tiêu chảy, chóng mặt, khô miệng, đau đầu, sốt, cảm giác choáng váng, ngứa, phát ban và nôn mửa. Ngoài ra, nguy cơ ảnh hưởng sức khỏe khác khi dùng thuốc PPIs có thể làm thay đổi sự cân bằng vi khuẩn trong ruột, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, hoặc có thể làm gây khó hấp thu đủ lượng canxi cần thiết, dễ dẫn đến gãy xương hay thiếu hụt dinh dưỡng vi chất khác.
Xu hướng mới hiện nay cần sử dụng PPI hợp lý hơn
Trước thực trạng sử dụng thuốc kéo dài ngoài chỉ định, các chuyên gia đã đề xuất khái niệm “PPI stewardship” nhằm thúc đẩy việc sử dụng thuốc hợp lý.Nguyên tắc của “PPI stewardship”bao gồm: (i) Sử dụng thuốc đúng chỉ định; (ii) Lựa chọn liều thấp nhất có hiệu quả; (iii) Đánh giá lại nhu cầu điều trị định kỳ.
Đối với viêm loét tiêu hóa có nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori, các thuốc ức chế bơm proton (PPIs) hoạt động cùng với thuốc kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn H. pylori trong dạ dày-ruột hiệu quả. PPIs làm giảm độ axit trong dạ dày, giúp thuốc kháng sinh tiêu diệt vi khuẩn hiệu quả hơn. Đồng thời, trên các bệnh nhân mắc hội chứng Zollinger-Ellison, các thuốc ức chế bơm proton (PPIs) giúp chống lại các triệu chứng của hội chứng Zollinger-Ellison. Với tình trạng hiếm gặp này, các khối u giải phóng một loại hormone thúc đẩy sản sinh axit dạ dày.
Hình 4. Các tác dụng có hại tiềm tàng do sử dụng lâu dài thuốc PPIs
|Nguồn: https://www.mdpi.com/1648-9144/61/9/1569
Thuốc ức chế bơm proton (PPI) ngăn chặn một loại enzyme sản sinh axit dạ dày. Enzyme này được gọi là bơm ATPase hydro-kali, hay gọi tắt là "bơm proton". Thuốc ức chế bơm proton "ức chế" (hoặc ngăn chặn) bơm proton hoàn thành các quá trình hóa học cần thiết để tạo ra axit dạ dày. PPI không ngăn chặn hoàn toàn việc sản sinh axit dạ dày. Bạn vẫn sẽ có đủ axit để tiêu hóa thức ăn. Nếu bạn dùng PPI hàng ngày trong khoảng năm ngày, thuốc sẽ làm giảm khoảng 65% lượng axit dạ dày và bạn vẫn còn 35% phần acid dạ dày hoạt động phân rã thức ăn.
Ở những bệnh nhân không còn chỉ định rõ ràng, có thể cân nhắc giảm liều hoặc ngừng thuốc. Ngoài ra, các biện pháp thay đổi lối sống như giảm cân, tránh ăn muộn hoặc hạn chế rượu và cà phê cũng có thể giúp kiểm soát triệu chứng của GERD.Các thuốc ức chế bơm proton vẫn giữ vai trò trung tâm trong điều trị các bệnh lý liên quan đến tăng tiết acid dạ dày. Mặc dù một số nghiên cứu đã nêu ra các nguy cơ tiềm tàng khi sử dụng dài hạn, phần lớn bằng chứng hiện nay chỉ cho thấy mối liên quan quan sát và chưa chứng minh được quan hệ nhân quả. Vì vậy, thay vì tránh sử dụng PPIs, thực hành lâm sàng nên tập trung vào việc “tối ưu hóa kê đơn và cá thể hóa điều trị” để cân bằng giữa hiệu quả và độ an toàn lâu dài.
Ước tính có khoảng 20% người dân Mỹ mắc chứng trào ngược axit nghiêm trọng gọi là GERD, trong đó hiện tượng trào ngược xảy ra thường xuyên hơn và theo thời gian có thể gây tổn thương thực quản.Những người mắc bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) có thể dựa vào thuốc ức chế bơm proton (PPIs), một loại thuốc làm giảm sản xuất axit dạ dày, dù một số người có thể dùng PPI chỉ trong hai tuần để cảm thấy tốt hơn, nhưng những người mắc GERD nghiêm trọng có thể cần phải dùng PPI vô thời hạn.Nhìn chung, thuốc ức chế bơm proton (PPI) được coi là an toàn, nhưng những lo ngại về việc sử dụng lâu dài đã được nêu ra trong những năm qua, đặc biệt là khi chúng được sử dụng rộng rãi và đôi khi bị lạm dụng - theo các bác sĩ. Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa các loại thuốc này với nguy cơ gãy xương, bệnh tim mạch, chứng mất trí nhớ , bệnh thận mãn tính , thiếu hụt vitamin và khoáng chất, và nhiễm trùng cao hơn. Đến nay, các nghiên cứu liên kết PPIs với những vấn đề này đều mang tính quan sát, hay nói cách khác, chúng không thực sự chứng minh mối quan hệ nhân quả mà chỉ là mối liên hệ, trong đó những bệnh nhân mắc các bệnh lý này cũng tình cờ đang sử dụng PPI. Tuy nhiên, những nghiên cứu này đã làm dấy lên mối lo ngại trong giới bác sĩ kê đơn và bệnh nhân về sự an toàn lâu dài của PPI.
"Việc đọc về những tác dụng phụ đối với sức khỏe này trên các phương tiện truyền thông đương nhiên khiến mọi người đặt câu hỏi về thuốc ức chế bơm proton và trong một số trường hợp, tự ý ngừng sử dụng chúng- TS.BS. William Ravich chuyên khoa tiêu hóa tại Yale Medicinecho biết. Điều này đáng lo ngại vì nó có thể khiến các triệu chứng và tổn thương thực quản vốn đã được kiểm soát trở nên trầm trọng hơn. Mỗi bệnh nhân cần cân nhắc rủi ro và lợi ích của việc sử dụng PPI với bác sĩ của mình. Nếu PPI ban đầu được kê đơn bởi bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa, tốt nhất là nên thảo luận về những ưu điểm và nhược điểm với họ hoặc một bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa khác. Ravich cho biết thêm, những người mắc chứng trào ngược dạ dày thực quảnnặng có thể không kiểm soát được triệu chứng nếu không dùng thuốc PPI, loại thuốc hiệu quả nhất đối với nhiều bệnh nhân. Vì vậy, khi thảo luận về các tác dụng phụ tiềm ẩn, điều quan trọng là không nên vội vàng bác bỏ tất cả các lợi ích.
TS.BS. Huỳnh Hồng Quang
Viện Sốt rét-KST-CT Quy Nhơn