Trong nhiều thập kỷ qua, sốt rét vẫn là một thách thức y tế toàn cầu dai dẳng, đặc biệt tại các vùng nhiệt đới. Dù đã có nhiều tiến bộ trong điều trị, phòng ngừa và phát triển vaccine, cuộc chiến chống căn bệnh này ngày càng trở nên phức tạp. Sự thích nghi của ký sinh trùng, muỗi truyền bệnh cùng các biến động môi trường và tài chính đang đặt ra thách thức lớn cho các chiến lược kiểm soát hiện nay.
Thực trạng toàn cầu và những thách thức dai dẳng
Ngày 08/4/2026, Đại học Johns Hopkins đã tổ chức một buổi họp báo nhằm cập nhật tình hình toàn cầu về bệnh sốt rét, tiến độ triển khai các loại vaccine mới và tác động của việc thay đổi nguồn tài trợ y tế. Dưới phần trình bày của hai chuyên gia đầu ngành là Giáo sư Jane Carlton và Giáo sư William Moss, bức tranh toàn cảnh về cuộc chiến chống sốt rét được phác họa khá rõ nét, với cả những tín hiệu tích cực lẫn các nguy cơ tiềm ẩn.Theo GS. Jane Carlton, sốt rét vẫn là một trong ba bệnh truyền nhiễm toàn cầu nguy hiểm nhất. Dữ liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG) ghi nhận khoảng 280 triệu ca mắc và 600.000 ca tử vong vào năm 2024, chủ yếu tập trung ở trẻ em dưới 5 tuổi. Căn bệnh này hiện lưu hành tại 80 quốc gia, trong đó một nửa tổng số ca mắc toàn cầu chỉ tập trung ở 5 quốc gia châu Phi (Nigeria, CHDC Congo, Uganda, Ethiopia và Mozambique).
Hình 1
Mặc dù đây là một căn bệnh có thể điều trị được nếu phát hiện sớm, tiến trình loại trừ bệnh sốt rét (LTSR) đang vấp phải nhiều trở ngại lớn. Cụ thể, ký sinh trùng sốt rét (KSTSR) đang gia tăng tình trạng kháng thuốc artemisinin (loại thuốc điều trị sốt rét tuyến đầu hay ưu tiên), đồng thời muỗi truyền bệnh cũng xuất hiện tình trạng kháng các hóa chất diệt côn trùng. Đáng lo ngại hơn, các chủng đột biến đang làm giảm hiệu quả của xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDTs). Một yếu tố đặc biệt đáng lo ngại khác là sự xuất hiện và xâm nhập của loài muỗi Anopheles stephensitừ các nước Châu Phi- một loài có khả năng thích nghi tốt với nhiệt độ cao và môi trường đô thị.
Các yếu tố vĩ mô như biến đổi khí hậu và khủng hoảng nhân đạo cũng đóng vai trò là động lực bùng phát dịch bệnh. Số lượng người phải di dời do xung đột vũ trang và thiên tai gia tăng, kết hợp với các hiện tượng thời tiết cực đoan như lũ lụt, đã mở rộng sinh cảnh và tạo ra các khu vực sinh sản lý tưởng cho muỗi, dẫn đến sự gia tăng đột biến số ca mắc tại các nước như Namibia, Mozambique và Ethiopia.
Bước tiến đột phá từ các thế hệ vaccine sốt rét
Bàn về chiến lược phòng ngừa, GS. William Moss nhấn mạnh được xem là mục tiêu quan trọng nhất của y học dự phòng trong nhiều thập kỷ. Hai loại vaccine hiện được phê duyệt là RTS,S và R21 đều có cơ chế nhắm vào protein circumsporozoite trên bề mặt của thoa trùng (CSP) - giai đoạn KSTSR được muỗi cái Anophelesspp. tiêm vào cơ thể người khi đốt.Vaccine RTS,S (bắt đầu nghiên cứu từ năm 1987 và được TCYTTG khuyến cáo năm 2021, có khả năng giảm 39% nguy cơ mắc bệnh lâm sàng và 31% nguy cơ sốt rét ác tính ở trẻ từ 5-17 tháng tuổi sau liệu trình 4 mũi. Liên minh Vaccine GAVI đặt mục tiêu tiêm chủng cho 50 triệu trẻ em nhằm cứu sống hơn 170.000 sinh mạng trong giai đoạn 2026-2030. Bên cạnh đó, vaccine R21 (do Đại học Oxford phát triển và được TCYTTG khuyến cáo năm 2023) mang lại hiệu lực bảo vệ cao hơn nhờ khả năng trình diện lượng protein circumsporozoite dồi dào hơn cho hệ miễn dịch.
Hiện tại, 25 quốc gia ở khu vực Châu Phi cận sa mạc Sahara đang triển khai các vaccine này với sự hỗ trợ tài chính từ GAVI.
Các công cụ can thiệp mới và hệ thống giám sát hệ gen
Bên cạnh vaccine, nhiều công cụ can thiệp thực địa mới cũng đang được triển khai. Đáng chú ý là loại màn tẩm hóa chất thế hệ mới kết hợp hai hoạt chất (một hóa chất pyrethroid và một hợp chất ức chế enzyme giải độc của muỗi) cùng với chiến lược hóa dự phòng sốt rét theo mùa (seasonal malaria chemoprevention - SMC) đang được áp dụng tại khoảng 20 nước. Song song đó, các nghiên cứu chuyên sâu đang được thực hiện nhằm biến đổi gen muỗi để ngăn chặn lây nhiễm KSTSR, tái sử dụng các loại thuốc hiện có thành thuốc chống sốt rét và phát triển các hóa chất thu hút hoặc xua đuổi muỗi dựa trên đặc điểm khứu giác.
Công tác giám sát hệ gen hay giám sát di truyền (genomic surveillance) cũng đóng vai trò then chốt trong việc theo dõi sự tiến hóa của KSTSR. Đơn cử, hệ thống này đã giúp các nhà khoa học phát hiện ra rằng tình trạng kháng thuốc artemisinin hiện nay đang “tự phát sinh độc lập” tại các khu vực châu Phi, thay vì lây lan theo luồng từ vùng Đông Nam Á sang như trước đây. Điều này có ý nghĩa hệ trọng trong việc định hướng các chính sách y tế cấp thiết.
Cảnh báo về rủi ro tài chính và định hướng tương lai
Cả hai chuyên gia đều bày tỏ sự quan ngại sâu sắc trước tình trạng biến động tài chính y tế toàn cầu và việc thu hẹp nguồn tài trợ, đặc biệt là sự sụt giảm nguồn vốn từ Sáng kiến Phòng chống Sốt rét của Tổng thống Mỹ (President's Malaria Initiative - PMI). Sự thiếu hụt này đe dọa trực tiếp đến chuỗi cung ứng hàng hóa thiết yếu. Việc gián đoạn nguồn cung xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT), thuốc điều trị và màn tẩm hóa chất dù chỉ trong một thời gian ngắn ở những khu vực có mức độ lây truyền cao có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về số lượng ca bệnh nặng và tử vong.
GS. Moss và Giáo sư Carlton kết luận rằng vaccine sốt rét chỉ là một trong nhiều công cụ cần thiết để kiểm soát dịch bệnh. Sự suy giảm nguồn lực hỗ trợ cho các chương trình kiểm soát sốt rét cơ bản sẽ làm lu mờ những lợi ích to lớn mà vaccine mang lại. Để kiểm soát và tiến tới LTSR, cộng đồng quốc tế cần duy trì cam kết đầu tư bền vững nhằm tối ưu hóa các biện pháp dự phòng hiện tại, đảm bảo chuỗi cung ứng và tiếp tục nghiên cứu thế hệ vaccine mới có khả năng nhắm vào nhiều giai đoạn trong vòng đời sinh học của ký sinh trùng.
Những thách thức này không chỉ dừng lại ở mức cảnh báo mà đã được ghi nhận rõ trong thực tế. Một nghiên cứu mới tại châu Mỹ cho thấy muỗi truyền sốt rét đang tiến hóa theo hướng kháng thuốc diệt côn trùng, qua đó làm gia tăng đáng kể khó khăn cho các nỗ lực kiểm soát dịch bệnh.
Muỗi truyền sốt rét ở Nam Mỹ đang tiến hóa để kháng thuốc diệt côn trùng
Bằng cách giải trình tự toàn bộ hệ gen của muỗi Anopheles darlingitại châu Mỹ, các nhà nghiên cứu phát hiện rằng khả năng kháng thuốc có thể khiến loài này khó kiểm soát hơn.
Nguồn: Romuald Carinci và Pascal Gaborit, Viện Pasteur Guyane, Cayenne(Pháp)
Theo tin từ Boston và Massachusetts, theo một nghiên cứu mới do Trường Y tế Công cộng Harvard T.H. Chan dẫn đầu, muỗi Anopheles darlingi, một vector truyền bệnh sốt rét chính tại Nam Mỹ, đang tiến hóa để thích nghi với các loại thuốc diệt côn trùng, điều này có thể khiến chúng trở nên khó tiêu diệt hơn và khiến bệnh sốt rét khó phòng chống hơn.
Nghiên cứu đã được công bố vào ngày 26 tháng 3 năm 2026 trên tạp chí Science. Đây là nghiên cứu đầu tiên giải trình tự toàn bộ hệ gen của hơn 1.000 cá thể muỗi Anopheles tại châu Mỹ, nơi ghi nhận hơn 600.000 ca mắc sốt rét hàng năm, chủ yếu ở Brazil, Colombia và Venezuela.Tác giả chính của nghiên cứu là Jacob Tennessen, nhà khoa học nghiên cứu tại Khoa Miễn dịch và Bệnh truyền nhiễm cho biết “Bệnh sốt rét vẫn dai dẳng ở Nam Mỹ và có nguy cơ các chủng KSTSR kháng thuốc nguy hiểm có thể tiến hóa tại Châu Mỹ rồi sau đó lây lan sang những nơi khác. Ông cũng cho biết nghiên cứu đã giúp làm rõ các động lực tiến hóa của một vector truyền bệnh chính, cung cấp những hiểu biết mới về đặc điểm sinh học của Anopheles darlingi vốn có thể giúp cải thiện các phương pháp ngăn chặn sự lây truyền bệnh.
Các nghiên cứu trước đây về di truyền quần thể của Anopheles darlingi đã sử dụng các bộ chỉ điểm di truyền nhưng không phải là toàn bộ hệ gen. Ở đây, các nhà nghiên cứu đã tạo ra trình tự toàn bộ hệ gen cho 1.094 con muỗi Anopheles darlingi cái trưởng thành từ 16 địa điểm, bao gồm rừng, vùng đất ngập nước, đồng cỏ, khu vực trang trại và khai thác mỏ và các thành phố thuộc sáu quốc gia Nam Mỹ: Guiana thuộc Pháp, Brazil, Guyana, Peru, Venezuela và Colombia.Nghiên cứu phát hiện ra rằng Anopheles darlingi đang tiến hóa theo hướng kháng hóa chấtdiệt côn trùng - một phát hiện đáng chú ý. “Sự kháng hóa chất diệt côn trùng trước đây chỉ được ghi nhận rải rác ở Anopheles darlingi, loài vốn không chịu áp lực sử dụng hóa chất diệt côn trùng mạnh như ở các khu vực khác trên thế giới,” Tennessen nói. “Chúng tôi không ngờ rằng các gen liên quan đến sự kháng hóa chất lại tiến hóa nhiều như vậy và ở nhiều quốc gia khác nhau đến thế. Sự kháng hóa chất có thể được thúc đẩy bởi các loại hóa chất diệt côn trùng dùng trong nông nghiệp hơn là những loại được sử dụng chuyên biệt cho mục đích phòng chống vector.”
Các nhà nghiên cứu cũng tìm thấy sự khác biệt di truyền sâu rộng giữa các quần thể muỗi Anopheles darlingi trên khắp lục địa, ví dụ, giữa quần thể ở Guyana so với Venezuela và quan sát thấy rằng loài này có khả năng thích nghi tốt với những thay đổi trong môi trường sống của chúng.
Theo các nhà nghiên cứu, nghiên cứu này là một cột mốc đối với sinh học vector tại Châu Mỹ và đặt nền tảng cho các nghiên cứu trong tương lai về các loài Anopheles khác trong khu vực. Trong khi các phát hiện của nghiên cứu góp phần vào nền tảng kiến thức có thể định hướng cho các nỗ lực phòng chống sốt rét, “đây là nghiên cứu cơ bản hơn là một nghiên cứu ứng dụng,” tác giả chính Daniel Neafsey, phó giáo sư về miễn dịch học và bệnh truyền nhiễm cho biết. Ông cũng nói thêm: “Cần có thêm các nghiên cứu bổ sung trước khi có thể áp dụng vào chính sách”.
Các tác giả khác bao gồm Raphael Brosula, Angela Early, Margaret Laws và Katrina Kelley từ Phòng thí nghiệm Neafsey, cùng với Marcia Castro từ Harvard Chan, qua tổng hợp các bằng chứng từ cả bức tranh toàn cầu và các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy cuộc chiến chống sốt rét đang bước vào một giai đoạn chuyển tiếp quan trọng. Những tiến bộ như vaccine thế hệ mới mang lại hy vọng rõ rệt, nhưng đồng thời, khả năng tiến hóa và thích nghi của muỗi truyền bệnh, điển hình như trường hợp Anopheles darlingi tại Nam Mỹ, đang tạo ra những thách thức ngày càng phức tạp. Điều này nhấn mạnh rằng không một giải pháp đơn lẻ nào có thể đủ để kiểm soát dịch bệnh. Trong tương lai, các chiến lược phòng chống sốt rét sẽ cần được triển khai theo hướng tích hợp, kết hợp giữa vaccine, kiểm soát vector, giám sát hệ gen và duy trì nguồn lực tài chính bền vững. Chỉ khi đó, mục tiêu giảm gánh nặng bệnh tật và tiến tới loại trừ sốt rét trên phạm vi toàn cầu mới có thể trở nên khả thi.
ThS. Huỳnh Thị An Khang, CN. Nguyễn Thái Hoàng
Nguồn: Media Briefing: Malaria Vaccines, Trends, and What’s Ahead | Johns Hopkins | Bloomberg School of Public Health;Malaria-transmitting mosquitoes in South America evolving to evade insecticides | Harvard T.H. Chan School of Public Health